Nihongo

土木(どぼく、doboku)
- xây dựng dân dụng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DOBOKU

土木

どぼく

土木 (どぼく, phiên âm: doboku) có nghĩa là "xây dựng dân dụng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:xây dựng dân dụng
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

土木 có nghĩa là kỹ thuật dân dụng, công trình dân dụng, hoặc xây dựng. Nó bao gồm việc thiết kế, xây dựng và bảo trì cơ sở hạ tầng, chẳng hạn như đường xá, cầu cống, đập, hệ thống cấp thoát nước, và các công trình tương tự.土木 liên quan đến việc xây dựng các công trình công cộng phục vụ lợi ích của cộng đồng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎土木工事 Dịch: Công trình dân dụng ⚫︎土木技師 Dịch: Kỹ sư xây dựng ⚫︎土木科 Dịch: Khoa kỹ thuật dân dụng

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 土木 trong các tình huống thảo luận về các dự án xây dựng, các vấn đề liên quan đến cơ sở hạ tầng, hoặc khi nói về ngành kỹ thuật dân dụng.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng chữ Hán 土木. ⚫︎ Cách đọc là どぼく (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 建設 (kensetsu) - Xây dựng (rộng hơn, bao gồm cả các loại hình xây dựng khác). ⚫︎ インフラ (infura) - Cơ sở hạ tầng (dùng trong ngữ cảnh chuyên môn hơn).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một lĩnh vực cụ thể. Tuy nhiên, các lĩnh vực khác như thiết kế kiến trúc, hoặc các lĩnh vực không liên quan đến xây dựng có thể được xem là trái nghĩa.

Ví dụ câu 1

この橋は、最新の土木技術を使って建設されました。 ・Bản dịch: Cây cầu này được xây dựng bằng công nghệ kỹ thuật dân dụng mới nhất. ・Giải thích: Câu này sử dụng 土木 để nói về việc sử dụng công nghệ trong xây dựng cầu.

Ví dụ câu 2

彼は土木工学の専門家です。 ・Bản dịch: Anh ấy là một chuyên gia về kỹ thuật dân dụng. ・Giải thích: Câu này mô tả chuyên môn của một người trong lĩnh vực 土木.

Nguồn gốc

Từ 土木 có nguồn gốc từ Trung Quốc và được du nhập vào Nhật Bản. Chữ 土 (do) có nghĩa là đất, và chữ 木 (boku) có nghĩa là cây. Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ các công trình liên quan đến đất và gỗ, nhưng sau đó nó mở rộng ra để bao gồm các công trình xây dựng khác.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud