Nihongo

配管(はいかん、haikan)
- ống dẫn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HAIKAN

配管

はいかん

配管 (はいかん, phiên âm: haikan) có nghĩa là "ống dẫn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:ống dẫn
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

配管 có nghĩa là hệ thống đường ống, đường ống dẫn, hoặc đường ống nói chung. Nó bao gồm các ống, ống dẫn, và các phụ kiện được sử dụng để vận chuyển chất lỏng, khí, hoặc các chất khác. 配管 thường được sử dụng trong các lĩnh vực như xây dựng, công nghiệp, và hệ thống ống nước trong nhà.

Ví dụ cụ thể

⚫︎水道[配管]の工事を行います。 ・Dịch: Chúng tôi sẽ tiến hành thi công hệ thống ống nước. ⚫︎工場では、[配管]の点検を定期的に行います。 ・Dịch: Trong nhà máy, việc kiểm tra đường ống được thực hiện định kỳ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 配管 khi bạn muốn nói về hệ thống ống nước, ống dẫn khí, ống dẫn dầu, hoặc bất kỳ hệ thống đường ống nào. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về xây dựng, bảo trì, hoặc sửa chữa các hệ thống này.

Cách viết

配管 thường được viết bằng kanji, bao gồm chữ 配 (phân phối, sắp xếp) và 管 (ống, ống dẫn). Cách viết bằng hiragana là はいかん. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính. Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎パイプ (pipe - ống) ⚫︎管路 (かんろ - đường ống, ống dẫn) ⚫︎導管 (どうかん - ống dẫn)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 配管 vì nó là một danh từ chỉ khái niệm.

Ví dụ câu 1

この建物は、新しい配管システムが導入されています。 ・Bản dịch: Tòa nhà này được trang bị hệ thống đường ống mới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 配管システム để nói về hệ thống đường ống.

Ví dụ câu 2

配管の修理には専門の技術が必要です。 ・Bản dịch: Việc sửa chữa đường ống cần có kỹ thuật chuyên môn. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cần thiết của kỹ thuật khi sửa chữa đường ống.

Nguồn gốc

配管 là một từ ghép trong tiếng Nhật. 配 có nghĩa là phân phối hoặc sắp xếp, còn 管 có nghĩa là ống. Việc kết hợp hai chữ này để tạo thành 配管 phản ánh chức năng của hệ thống ống là để phân phối hoặc sắp xếp các chất lỏng hoặc khí.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud