Nihongo

施工(せこう、sekou)
- thi công

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SEKOU

施工

せこう

施工 (せこう, phiên âm: sekou) có nghĩa là "thi công" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:thi công
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

施工 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "thi công", "xây dựng", hoặc "thực hiện" một công việc, đặc biệt trong lĩnh vực xây dựng, kỹ thuật, hoặc sản xuất. Nó bao hàm quá trình triển khai, thực hiện các công việc theo kế hoạch và thiết kế. Nó có thể ám chỉ cả quá trình và kết quả của quá trình đó. 施工 có thể bao gồm việc chuẩn bị, xây dựng, lắp đặt, và hoàn thiện một công trình hoặc một dự án.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この建物は現在、施工中です。 Dịch: Tòa nhà này hiện đang trong quá trình thi công. ⚫︎橋の施工には、高度な技術が必要です。 Dịch: Việc thi công cầu đòi hỏi kỹ thuật cao. ⚫︎施工業者を選定する。 Dịch: Lựa chọn nhà thầu thi công.

Cách sử dụng

Bạn nên sử dụng 施工 khi nói về quá trình thực hiện một dự án, công trình, hoặc một công việc cụ thể liên quan đến xây dựng, sản xuất hoặc kỹ thuật. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành, trong các cuộc họp, báo cáo, hoặc trong giao tiếp với các chuyên gia trong lĩnh vực này. Bạn có thể sử dụng từ này trong các văn bản kỹ thuật, hợp đồng, hoặc các tài liệu liên quan đến dự án.

Cách viết

Từ 施工 thường được viết bằng kanji là 施工, và cách đọc (furigana) là せこう. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (hiragana sau kanji) thường không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 建設 (kensetsu) – Xây dựng ⚫︎ 作業 (sagyou) – Công việc, tác nghiệp ⚫︎ 工程 (kou-tei) – Quy trình, công đoạn ⚫︎ 製作 (seisaku) – Chế tạo, sản xuất (trong trường hợp sản xuất)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ liên quan đến việc "hủy bỏ" hoặc "dừng" quá trình, ví dụ: ⚫︎ 中止 (chuushi) – Hủy bỏ, đình chỉ ⚫︎ 解体 (kaitai) – Tháo dỡ, dỡ bỏ (ví dụ: công trình)

Ví dụ câu 1

新しい道路の施工が来月から始まります。 ・Bản dịch: Việc thi công con đường mới sẽ bắt đầu từ tháng sau. ・Giải thích: Câu này cho thấy kế hoạch và thời gian bắt đầu của việc 施工 con đường.

Ví dụ câu 2

このプロジェクトの施工期間は一年です。 ・Bản dịch: Thời gian thi công của dự án này là một năm. ・Giải thích: Câu này chỉ ra thời gian cần thiết để hoàn thành công việc 施工.

Nguồn gốc

Từ 施工 được tạo thành từ hai chữ kanji: 施 (shi) có nghĩa là "thực hiện", "thi hành", và 工 (kou) có nghĩa là "công việc", "xây dựng". Vì vậy, nó mang ý nghĩa là "thực hiện công việc" hoặc "thi công".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud