重機(じゅうき、juuki)
- máy móc hạng nặng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JUUKI
重機
じゅうき
重機 (じゅうき, phiên âm: juuki) có nghĩa là "máy móc hạng nặng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | máy móc hạng nặng |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
重機 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "máy móc hạng nặng" hoặc "thiết bị hạng nặng". Nó đề cập đến các loại máy móc công nghiệp lớn được sử dụng trong xây dựng, khai thác, và các công việc tương tự.
⚫︎ 工事現場で、重機が忙しく動いています。 Dịch: Tại công trường xây dựng, máy móc hạng nặng đang hoạt động rất bận rộn. ⚫︎ あの重機は、とても高価です。 Dịch: Cái máy móc hạng nặng kia rất đắt tiền. ⚫︎ 重機の運転には、特別な資格が必要です。 Dịch: Việc vận hành máy móc hạng nặng cần có bằng cấp đặc biệt.
Bạn có thể sử dụng 重機 khi nói về các loại máy móc lớn dùng trong công nghiệp, đặc biệt trong các bối cảnh như xây dựng, khai thác khoáng sản, hoặc các công việc liên quan đến đất đai và vật liệu.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 重機. ⚫︎ Cách đọc (furigana): じゅうき. ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông thường.
⚫︎ 建設機械 (kensetsu kikai): máy móc xây dựng ⚫︎ 土木機械 (doboku kikai): máy móc công trình dân dụng
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một nhóm từ chỉ loại máy móc cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các từ liên quan đến máy móc nhỏ hoặc các công cụ cầm tay.
この重機は、新しい道路を作るために使われます。 ・Bản dịch: Máy móc hạng nặng này được sử dụng để xây dựng những con đường mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy rõ vai trò của 重機 trong việc xây dựng cơ sở hạ tầng.
重機のメンテナンスは、とても重要です。 ・Bản dịch: Việc bảo trì máy móc hạng nặng là rất quan trọng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo dưỡng 重機.
Từ 重機 được tạo thành từ hai chữ kanji: 重 (jū) nghĩa là "nặng" và 機 (ki) nghĩa là "máy". Vì vậy, nó ám chỉ đến các loại máy móc nặng.