足場(あしば、ashiba)
- giàn giáo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ASHIBA
足場
あしば
足場 (あしば, phiên âm: ashiba) có nghĩa là "giàn giáo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | giàn giáo |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
足場 (あしば - Ashiba) có nghĩa là giàn giáo, là một cấu trúc tạm thời được sử dụng trong xây dựng, sửa chữa, hoặc các công việc khác ở vị trí cao, giúp người lao động tiếp cận các khu vực làm việc một cách an toàn. 足場có thể bao gồm nhiều loại, từ những cấu trúc đơn giản đến những hệ thống phức tạp. Nó cũng có thể được hiểu theo nghĩa bóng là "nền tảng" hoặc "cơ sở" để phát triển một cái gì đó.
⚫︎建設現場に足場が組まれた。 Dịch: Giàn giáo đã được dựng lên tại công trường xây dựng. ⚫︎高い場所に足場がないと、作業ができない。 Dịch: Không có giàn giáo ở những nơi cao thì không thể làm việc được. ⚫︎このプロジェクトの成功には、しっかりとした足場が必要だ。 Dịch: Để dự án này thành công, cần có một nền tảng vững chắc.
Bạn có thể sử dụng 足場 trong các cuộc trò chuyện về xây dựng, công việc ở trên cao, hoặc khi nói về việc tạo điều kiện thuận lợi cho một quá trình nào đó. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành và cũng có thể sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ khi muốn nói về "cơ sở" hay "nền tảng".
足場 thường được viết bằng kanji là 足場, với cách đọc là "ashiba". Nó cũng có thể được viết bằng hiragana là あしば. Không có cách viết nào khác ngoài kanji và hiragana. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là 場.
⚫︎ 建設用仮設(けんせつようかせつ - Kensetsuyou kasetsu): Thiết bị tạm thời dùng trong xây dựng. ⚫︎ 脚立(きゃたつ - Kyatatsu): Thang. ⚫︎ 支柱(しちゅう - Shichuu): Cột chống.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 足場 là một khái niệm cụ thể. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ liên quan đến sự an toàn hoặc sự ổn định trong công việc, ví dụ như: ⚫︎ 不安定 (fuantei - không ổn định) ⚫︎ 危険 (kiken - nguy hiểm)
その建物は足場が撤去され、完成した。 ・Bản dịch: Tòa nhà đó đã hoàn thành, sau khi giàn giáo được dỡ bỏ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 足場 để chỉ việc hoàn thành một công trình xây dựng.
このプロジェクトは、まだ足場を固めている段階だ。 ・Bản dịch: Dự án này vẫn đang trong giai đoạn xây dựng nền tảng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 足場 theo nghĩa bóng, để chỉ giai đoạn chuẩn bị cho dự án.
足場 được tạo thành từ hai chữ kanji: 足 (ashi - chân) và 場 (ba - nơi, chỗ). Nó có nghĩa đen là "nơi cho chân" và phản ánh vai trò của nó là cung cấp một bề mặt để làm việc.