配慮(はいりょ、hairyo)
- sự quan tâm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HAIRYO
配慮
はいりょ
配慮 (はいりょ, phiên âm: hairyo) có nghĩa là "sự quan tâm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | sự quan tâm |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
配慮 (はいりょ) có nghĩa là sự quan tâm, cân nhắc, xem xét đến người khác hoặc tình huống. Nó thể hiện việc bạn chú ý đến cảm xúc, nhu cầu, hoặc hoàn cảnh của người khác, và hành động một cách tế nhị, lịch sự để tránh gây ra bất kỳ sự bất tiện hoặc khó chịu nào. Nó cũng có thể đề cập đến việc xem xét kỹ lưỡng một vấn đề trước khi đưa ra quyết định. Nó là việc thể hiện sự 配慮.
⚫︎相手の気持ちを配慮して、発言しました。 Dịch: Tôi đã nói chuyện một cách cân nhắc đến cảm xúc của đối phương. ⚫︎会議では、時間配慮をお願いします。 Dịch: Xin vui lòng xem xét thời gian trong cuộc họp. ⚫︎彼はいつも周りの人のことを 配慮 している。 Dịch: Anh ấy luôn quan tâm đến những người xung quanh.
Bạn có thể sử dụng 配慮 trong nhiều tình huống khác nhau để thể hiện sự quan tâm, lịch sự, và chu đáo. Nó thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp, kinh doanh, hoặc khi đưa ra quyết định liên quan đến người khác. Bạn có thể sử dụng nó khi bạn muốn nói về việc xem xét cẩn thận một vấn đề hoặc khi bạn muốn ai đó thể hiện sự quan tâm đến người khác.
Từ 配慮 được viết bằng kanji (配慮), hiragana (はいりょ) cho cách phát âm, và đôi khi katakana (ハイリョ) để nhấn mạnh. Không có cách viết nào khác. Okurigana (hiragana đi kèm) là 慮 (りょ) và không có biến thể.
⚫︎ 考慮 (こうりょ): Cân nhắc, suy xét ⚫︎ 気遣い (きづかい): Quan tâm, lo lắng ⚫︎ 思いやり (おもいやり): Sự quan tâm, lòng trắc ẩn ⚫︎ 世話 (せわ): Chăm sóc ⚫︎ 注意 (ちゅうい): Chú ý ⚫︎ 考慮する (こうりょする): Cân nhắc ⚫︎ 気遣う (きづかう): Quan tâm ⚫︎ 思いやる (おもいやる): Quan tâm ⚫︎ 配慮する (はいりょする): Cân nhắc
⚫︎ 無視 (むし): Bỏ qua, lờ đi ⚫︎ 無神経 (むしんけい): Vô tâm, thiếu suy nghĩ ⚫︎ 無頓着 (むとんちゃく): Không quan tâm, thờ ơ ⚫︎ 軽視 (けいし): Xem nhẹ, coi thường
お客様の立場を 配慮 し、サービスを提供します。 ・Bản dịch: Chúng tôi sẽ cung cấp dịch vụ bằng cách xem xét vị trí của khách hàng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh việc đặt mình vào vị trí của khách hàng để đưa ra dịch vụ tốt nhất.
周囲への 配慮 が足りない行為は、避けるべきです。 ・Bản dịch: Nên tránh những hành động thiếu sự quan tâm đến những người xung quanh. ・Giải thích: Câu này đưa ra lời khuyên về việc tránh những hành động có thể gây ảnh hưởng xấu đến người khác.
配慮 là một từ ghép Hán-Nhật. Chữ "配" (はい) có nghĩa là phân phối, phân bổ, hoặc xem xét. Chữ "慮" (りょ) có nghĩa là suy nghĩ, cân nhắc. Cả hai chữ kết hợp lại tạo thành ý nghĩa về sự cân nhắc và quan tâm đến người khác.