衝動(しょうどう、shoudoう)
- bốc đồng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOUDOU
衝動
しょうどう
衝動 (しょうどう, phiên âm: shoudoう) có nghĩa là "bốc đồng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | bốc đồng |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
衝動 (しょうどう) có nghĩa là sự thôi thúc, cảm giác thôi thúc, hoặc ham muốn mạnh mẽ dẫn đến hành động tức thời, thường không có sự suy nghĩ kỹ càng. Đó là một cảm giác bộc phát, đôi khi không thể kiểm soát được, khiến người ta muốn làm điều gì đó ngay lập tức. 衝動 có thể xuất hiện trong nhiều tình huống khác nhau, từ những hành động đơn giản như mua sắm đến những hành động nghiêm trọng hơn.
⚫︎ 衝動買いをしてしまった。 Dịch: Tôi đã mua hàng theo cảm hứng. ⚫︎ 彼は怒りの衝動を抑えられなかった。 Dịch: Anh ấy không thể kìm nén được cơn giận. ⚫︎ 彼女は旅行への衝動に駆られた。 Dịch: Cô ấy bị thôi thúc phải đi du lịch.
Bạn có thể sử dụng 衝動 để diễn tả sự thôi thúc tức thời muốn làm một điều gì đó. Nó thích hợp trong các tình huống mà hành động diễn ra mà không có sự cân nhắc trước. Bạn có thể dùng trong văn nói và văn viết. Ví dụ, khi bạn mua một món đồ không cần thiết, bạn có thể nói đó là do 衝動. Hoặc khi bạn muốn diễn tả một cảm xúc mạnh mẽ bất chợt, như giận dữ hay muốn giúp đỡ ai đó, bạn cũng có thể dùng 衝動.
Từ 衝動 được viết bằng kanji (漢字) là 衝動. Cách đọc là しょうどう (shoudou) trong hiragana (ひらがな). Không có cách viết nào khác thông dụng cho từ này. Okurigana (送り仮名 - phần hiragana đi kèm kanji) luôn là 動.
⚫︎ 衝動性 (しょうどうせい) - tính chất bốc đồng ⚫︎ 勢い (いきおい) - sức mạnh, sự thúc đẩy ⚫︎ 気分 (きぶん) - tâm trạng, cảm xúc ⚫︎ 突発 (とっぱつ) - sự bộc phát
⚫︎ 抑制 (よくせい) - sự kiềm chế ⚫︎ 理性 (りせい) - lý trí ⚫︎ 自制 (じせい) - sự tự chủ
甘いものを食べたいという衝動を抑えるのが難しい。 ・Bản dịch: Rất khó để kiềm chế sự thôi thúc muốn ăn đồ ngọt. ・Giải thích: Câu này diễn tả sự khó khăn trong việc chống lại mong muốn ăn đồ ngọt.
急な衝動で、飛行機のチケットを買ってしまった。 ・Bản dịch: Vì một [cơn] bốc đồng bất chợt, tôi đã mua vé máy bay. ・Giải thích: Câu này miêu tả hành động mua vé máy bay theo cảm hứng.
Từ 衝動 được tạo thành từ hai chữ kanji: 衝(しょう) có nghĩa là va chạm, đâm vào, hoặc xung đột, và 動(どう) có nghĩa là chuyển động, di chuyển. Ghép lại, nó diễn tả ý tưởng về một lực mạnh mẽ (hoặc sự "va chạm") thúc đẩy một hành động hoặc sự thay đổi.