Nihongo

どこ(どこ、doko)
- ở đâu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DO

ど

ど

KO

こ

こ

どこ (どこ, phiên âm: doko) có nghĩa là "ở đâu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Đại từ thuộc cấp độ N5 Thấp.

Nghĩa:ở đâu
Cấp độ:N5 Thấp
Từ loại:Đại từ (代名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

どこ có nghĩa là "ở đâu" hoặc "chỗ nào" trong tiếng Việt. Đây là một từ để hỏi về vị trí, địa điểm của một vật, một người, hoặc một sự việc. Từ này rất quan trọng và được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ cụ thể

⚫︎トイレはどこですか? Dịch: Nhà vệ sinh ở đâu ạ? ⚫︎あの人はどこへ行きましたか? Dịch: Người kia đã đi đâu vậy? ⚫︎この本はどこにありますか? Dịch: Quyển sách này ở đâu?

Cách sử dụng

⚫︎どこ được sử dụng khi bạn muốn hỏi về vị trí của một vật, một người, hoặc một địa điểm. ⚫︎ Bạn có thể dùng どこ kết hợp với các trợ từ như に (ni - ở), へ (e - đến, về phía), hoặc で (de - tại, ở) để tạo thành các câu hỏi hoàn chỉnh. ⚫︎ Ví dụ: どこ + に = どこに, どこ + へ = どこへ. ⚫︎ Luôn dùng どこ trong câu hỏi. Trong câu trả lời, bạn sẽ dùng các từ chỉ địa điểm cụ thể.

Cách viết

⚫︎ どこ thường được viết bằng hiragana. ⚫︎ Kanji (漢字) của từ này không có.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các cụm từ khác để hỏi về vị trí, ví dụ: ⚫︎ どちら (dochira) - "đâu" (lịch sự hơn どこ) ⚫︎ どっち (dotchi) - "đâu" (thân mật hơn どこ)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, trong câu trả lời, bạn sẽ sử dụng các từ chỉ địa điểm cụ thể, đối lập với việc hỏi どこ.

Ví dụ câu 1

カバンはどこにありますか? ・Bản dịch: Cái cặp ở đâu ạ? ・Giải thích: Câu này hỏi về vị trí của chiếc cặp.

Ví dụ câu 2

あなたはどこから来ましたか? ・Bản dịch: Bạn đến từ đâu? ・Giải thích: Câu này hỏi về địa điểm xuất phát của người đối diện.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của どこ đến từ việc kết hợp của các yếu tố cổ. Tuy nhiên, thông tin chi tiết về nguồn gốc chính xác của từ này không có sẵn một cách rõ ràng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud