採掘(さいくつ、saikutsu)
- khai thác
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAIKUTSU
採掘
さいくつ
採掘 (さいくつ, phiên âm: saikutsu) có nghĩa là "khai thác" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | khai thác |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
採掘採掘 có nghĩa là khai thác, đào bới, hoặc trích xuất tài nguyên từ lòng đất. Nó thường được sử dụng để chỉ các hoạt động khai thác mỏ, đào quặng, hoặc lấy các khoáng sản khác.
⚫︎鉱山で金や銀を採掘する。 ・Dịch: Khai thác vàng và bạc tại mỏ. ⚫︎新しい炭鉱で石炭の採掘が始まった。 ・Dịch: Việc khai thác than đã bắt đầu tại một mỏ than mới. ⚫︎地下資源の採掘は環境に影響を与える可能性がある。 ・Dịch: Việc khai thác tài nguyên dưới lòng đất có thể ảnh hưởng đến môi trường.
採掘採掘 thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến ngành công nghiệp khai khoáng, địa chất, và các vấn đề về tài nguyên thiên nhiên. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về kinh tế, môi trường, hoặc các dự án phát triển liên quan đến việc khai thác tài nguyên.
Từ này thường được viết bằng chữ Hán 採掘採掘. Cách đọc là さいくつ. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính thức cho từ này.
⚫︎ 掘削 (kussaku): Đào, khai quật (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, không chỉ về khai thác khoáng sản). ⚫︎ 発掘 (hakkutsu): Khai quật (thường dùng trong khảo cổ học). ⚫︎ 採鉱 (saikō): Khai thác mỏ (một từ đồng nghĩa cụ thể hơn).
Chưa có từ trái nghĩa rõ ràng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, các hoạt động liên quan đến việc bảo tồn hoặc phục hồi có thể được xem là đối lập.
資源の枯渇を防ぐために、持続可能な方法で採掘を行う必要がある。 ・Bản dịch: Cần phải tiến hành khai thác theo phương pháp bền vững để ngăn chặn sự cạn kiệt tài nguyên. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khai thác bền vững để bảo vệ tài nguyên.
大規模な採掘は地域社会に経済的な恩恵をもたらすこともあるが、環境への影響も考慮しなければならない。 ・Bản dịch: Khai thác quy mô lớn đôi khi mang lại lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương, nhưng cũng phải xem xét đến những tác động đến môi trường. ・Giải thích: Câu này nêu bật cả mặt tích cực và tiêu cực của việc khai thác.
採掘採掘 là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa chữ 採 (sai - hái, lấy) và 掘 (kutsu - đào, bới). Nó phản ánh trực tiếp ý nghĩa của việc "lấy" (採) ra các thứ từ "đào bới" (掘) lên.