鉱山(こうざん、kouzan)
- mỏ khoáng sản
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUZAN
鉱山
こうざん
鉱山 (こうざん, phiên âm: kouzan) có nghĩa là "mỏ khoáng sản" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | mỏ khoáng sản |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
鉱山 có nghĩa là mỏ, nơi khai thác khoáng sản. Đó là một khu vực mà người ta đào bới và lấy các loại khoáng sản như kim loại (vàng, bạc, đồng...), than đá, dầu mỏ, đá quý, hoặc các loại khoáng sản khác từ lòng đất. 鉱山 có thể bao gồm các đường hầm ngầm, các hố lộ thiên, và các cơ sở liên quan đến việc khai thác, chế biến, và vận chuyển khoáng sản.
⚫︎その 鉱山 では金が採れます。 ・Dịch: Ở mỏ đó, người ta khai thác được vàng. ⚫︎あの 鉱山 は閉鎖されました。 ・Dịch: Mỏ đó đã bị đóng cửa. ⚫︎彼は 鉱山 技師として働いています。 ・Dịch: Anh ấy làm việc như một kỹ sư mỏ.
Bạn có thể sử dụng từ này khi nói về các địa điểm khai thác khoáng sản, các hoạt động khai thác, hoặc những người làm việc trong ngành công nghiệp 鉱山. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, kinh tế, hoặc khi thảo luận về tài nguyên thiên nhiên.
Từ này thường được viết bằng kanji: 鉱山. Cách đọc (furigana): こうざん. Không có cách viết nào khác thông thường.
⚫︎ 炭鉱 (たんこう - mỏ than) ⚫︎ 採掘場 (さいくつじょう - khu vực khai thác) ⚫︎ 鉱床 (こうしょう - mỏ khoáng sản)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ liên quan đến việc không khai thác hoặc bảo tồn, ví dụ như: ⚫︎ 自然保護区 (しぜんほごく - khu bảo tồn thiên nhiên)
その 鉱山 は長い間、地域経済を支えてきた。 ・Bản dịch: Mỏ đó đã hỗ trợ nền kinh tế khu vực trong một thời gian dài. ・Giải thích: Câu này giải thích tầm quan trọng về kinh tế của một mỏ.
彼らは新しい 鉱山 を探しています。 ・Bản dịch: Họ đang tìm kiếm một mỏ mới. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc tìm kiếm các địa điểm khai thác mới.
Từ này được tạo thành từ hai chữ kanji: 鉱 (こう - khoáng sản) và 山 (ざん/やま - núi). Vì vậy, 鉱山 (こうざん) có nghĩa đen là "núi khoáng sản" hoặc "khu vực có khoáng sản"