Nihongo

炭田(たんでん、tandeん)
- mỏ than

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TANDEN

炭田

たんでん

炭田 (たんでん, phiên âm: tandeん) có nghĩa là "mỏ than" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:mỏ than
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

炭田 (たんでん) có nghĩa là mỏ than, khu vực khai thác than hoặc cánh đồng than. Đây là nơi mà than đá được tìm thấy và khai thác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ その地域には大きな炭田があった。 ・Bản dịch: Khu vực đó có một mỏ than lớn. ⚫︎ 炭田労働者は大変な仕事をしている。 ・Bản dịch: Những người lao động mỏ than đang làm một công việc rất vất vả.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ này khi nói về các mỏ than, các khu vực khai thác than hoặc các hoạt động liên quan đến than đá. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghiệp, địa chất hoặc lịch sử.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng Kanji là 炭田. ⚫︎ Cách đọc là たんでん (trong Hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Mỏ than: 石炭鉱山 (せきたんこうざん - Sekitankōzan)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một khái niệm địa lý cụ thể.

Ví dụ câu 1

この炭田はかつて日本の経済を支えていた。 ・Bản dịch: Mỏ than này đã từng hỗ trợ nền kinh tế Nhật Bản. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh vai trò quan trọng của mỏ than trong lịch sử kinh tế của Nhật Bản.

Ví dụ câu 2

炭田の労働者の生活は過酷だった。 ・Bản dịch: Cuộc sống của những người lao động mỏ than rất khó khăn. ・Giải thích: Câu này tập trung vào điều kiện sống và làm việc khó khăn của những người làm việc trong mỏ than.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ hai chữ Kanji: 炭 (than) và 田 (ruộng, đồng). Ý chỉ nơi có "ruộng" chứa than, hoặc nơi khai thác than như một "cánh đồng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud