Nihongo

油田(ゆでん、yuden)
- mỏ dầu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YUDEN

油田

ゆでん

油田 (ゆでん, phiên âm: yuden) có nghĩa là "mỏ dầu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:mỏ dầu
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

油田 (ゆでん - yuden) có nghĩa là mỏ dầu, khu vực có trữ lượng dầu mỏ dưới lòng đất. Đây là nơi dầu thô được khai thác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎その国は豊富な油田を持っています。 ・Dịch: Đất nước đó có những mỏ dầu phong phú. ⚫︎油田開発には巨額の投資が必要です。 ・Dịch: Việc khai thác mỏ dầu đòi hỏi một khoản đầu tư khổng lồ. ⚫︎油田から原油が採掘されます。 ・Dịch: Dầu thô được khai thác từ các mỏ dầu.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 油田 để nói về: ⚫︎ Địa điểm nơi dầu mỏ được tìm thấy và khai thác. ⚫︎ Các hoạt động liên quan đến khai thác dầu mỏ. ⚫︎ Các vấn đề kinh tế, chính trị liên quan đến dầu mỏ.

Cách viết

⚫︎ Từ 油田 thường được viết bằng kanji: 油田. ⚫︎ Cách đọc là: ゆでん (yuden - hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan như: - 原油産地 (gen'yu sanchi) - Vùng sản xuất dầu thô. - 石油資源 (sekiyu shigen) - Tài nguyên dầu mỏ.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 油田, nhưng bạn có thể xem xét: ⚫︎ Các khu vực không có dầu mỏ.

Ví dụ câu 1

この会社は新しい油田の探査を行っています。 ・Bản dịch: Công ty này đang tiến hành thăm dò các mỏ dầu mới. ・Giải thích: Câu này mô tả hoạt động thăm dò để tìm kiếm dầu mỏ.

Ví dụ câu 2

油田の枯渇は経済に大きな影響を与える。 ・Bản dịch: Sự cạn kiệt của các mỏ dầu có tác động lớn đến nền kinh tế. ・Giải thích: Câu này đề cập đến tác động kinh tế của việc cạn kiệt dầu mỏ.

Nguồn gốc

Từ 油田 được tạo thành từ: ⚫︎ 油 (abura) - dầu. ⚫︎ 田 (ta/den) - ruộng, đồng. Kết hợp lại, nó chỉ ra một "ruộng" chứa dầu, tức là mỏ dầu.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud