Nihongo

免税店(めんぜいてん、menzeiteん)
- cửa hàng miễn thuế

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MENZEITEN

免税店

めんぜいてん

免税店 (めんぜいてん, phiên âm: menzeiteん) có nghĩa là "cửa hàng miễn thuế" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:cửa hàng miễn thuế
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

免税店 (めんぜいてん) có nghĩa là cửa hàng miễn thuế, nơi bạn có thể mua sắm hàng hóa mà không phải trả thuế tiêu dùng (消費税 - shouhizei). Các mặt hàng được bán tại 免税店 thường bao gồm mỹ phẩm, đồ điện tử, quần áo, hàng thủ công và đồ lưu niệm. Giá của các mặt hàng tại 免税店 thường rẻ hơn so với cửa hàng thông thường vì không bao gồm thuế.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 日本旅行のお土産を免税店で買いました。 ・Dịch: Tôi đã mua quà lưu niệm cho chuyến du lịch Nhật Bản tại cửa hàng miễn thuế. ⚫︎ 空港の免税店で化粧品をよく買います。 ・Dịch: Tôi thường mua mỹ phẩm ở cửa hàng miễn thuế tại sân bay. ⚫︎ この商品は免税店でしか買えません。 ・Dịch: Mặt hàng này chỉ có thể mua tại cửa hàng miễn thuế.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 免税店 khi nói về việc mua sắm hàng hóa không có thuế. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mua sắm ở sân bay, các khu du lịch, hoặc các trung tâm mua sắm lớn có cửa hàng miễn thuế. Bạn có thể hỏi về vị trí của 免税店, giá cả của hàng hóa trong 免税店, hoặc các mặt hàng có thể mua ở 免税店.

Cách viết

免税店 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 免税店 ⚫︎ Hiragana: めんぜいてん Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa chính xác. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ liên quan như: ⚫︎ 免税品販売店 (めんぜいひんはんばいてん) - Cửa hàng bán hàng miễn thuế.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, các cửa hàng bán hàng có thuế là trái nghĩa về mặt khái niệm: ⚫︎ 一般の店 (いっぱんのみせ) - Cửa hàng thông thường. ⚫︎ 課税店 (かぜいてん) - Cửa hàng tính thuế.

Ví dụ câu 1

空港の免税店]で、お酒とタバコを買いました。 ・Dịch: Tôi đã mua rượu và thuốc lá tại cửa hàng miễn thuế ở sân bay. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc mua sắm rượu và thuốc lá tại cửa hàng miễn thuế, nhấn mạnh lợi ích về giá cả.

Ví dụ câu 2

海外旅行に行く前に、免税店]で香水を買おうと思っています。 ・Dịch: Tôi dự định sẽ mua nước hoa ở cửa hàng miễn thuế trước khi đi du lịch nước ngoài. ・Giải thích: Câu này thể hiện kế hoạch mua sắm ở cửa hàng miễn thuế trước chuyến đi, cho thấy việc tận dụng cơ hội mua hàng miễn thuế.

Nguồn gốc

免税店 được cấu thành từ hai từ Kanji: 免税 (めんぜい - miễn thuế) và 店 (てん - cửa hàng). Sự kết hợp này mô tả rõ ràng về loại hình cửa hàng chuyên bán hàng không tính thuế.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud