Nihongo

免税店めんぜいてんmenzeiteん
- cửa hàng miễn thuế

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MENZEITEN

免税店 (めんぜいてん, phiên âm: menzeiteん) có nghĩa là "cửa hàng miễn thuế" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:cửa hàng miễn thuế
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud