Nihongo

優先席(ゆうせんせき、yuusenせki)
- ghế ưu tiên

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YUUSENSEKI

優先席

ゆうせんせき

優先席 (ゆうせんせき, phiên âm: yuusenせki) có nghĩa là "ghế ưu tiên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:ghế ưu tiên
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

優先席(ゆうせんせき) có nghĩa là "ghế ưu tiên" hoặc "chỗ ngồi ưu tiên". Đây là những chỗ ngồi dành riêng trên các phương tiện giao thông công cộng (tàu, xe buýt, v.v.) cho những người cần sự hỗ trợ đặc biệt.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 優先席は、お年寄りや妊娠している人、体の不自由な人のためにあります。 Translation: Ghế 優先席 dành cho người lớn tuổi, phụ nữ mang thai, và người khuyết tật. ⚫︎ この電車には優先席がありますか? Translation: Trên chuyến tàu này có ghế 優先席 không?

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn sử dụng từ này khi nói về vị trí ghế đặc biệt trên các phương tiện giao thông công cộng. ⚫︎ Bạn có thể hỏi về vị trí của ghế 優先席 hoặc chỉ vào ghế 優先席 khi bạn đang trên tàu hoặc xe buýt. ⚫︎ Bạn có thể dùng để chỉ hành động nhường ghế, hoặc chỉ một vị trí ghế cụ thể.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 優先席 ⚫︎ Cách đọc (furigana): ゆうせんせき ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ diễn đạt tương tự như: ⚫︎ 優先座席(ゆうせんざせき)- chỗ ngồi ưu tiên (tương tự) ⚫︎ 優先スペース(ゆうせんスペース) - không gian ưu tiên (dùng trong bối cảnh rộng hơn, không nhất thiết là chỗ ngồi)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ đơn giản là chỉ định một vị trí.

Ví dụ câu 1

もし席が空いていたら、お年寄りに《優先席を譲ってください。》 ・Bản dịch: Nếu còn chỗ trống, hãy nhường ghế 優先席 cho người lớn tuổi. ・Giải thích: Câu này khuyên nên nhường ghế 優先席 cho người lớn tuổi, thể hiện sự tôn trọng và quan tâm.

Ví dụ câu 2

体調が悪いので、《優先席に座ってもいいですか。》 ・Bản dịch: Vì tôi không được khỏe, tôi có thể ngồi ở ghế 優先席 được không? ・Giải thích: Câu này diễn tả việc xin phép ngồi ở ghế 優先席 khi không khỏe.

Nguồn gốc

Từ này được tạo ra bằng cách kết hợp 優先(ゆうせん) - ưu tiên, và 席(せき) - ghế.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud