往復(おうふく、oufuku)
- khứ hồi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
OUFUKU
往復
おうふく
往復 (おうふく, phiên âm: oufuku) có nghĩa là "khứ hồi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | khứ hồi |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
往復 có nghĩa là "đi và về", "khứ hồi", hoặc "hai chiều". Nó diễn tả hành động di chuyển đến một địa điểm và quay trở lại điểm xuất phát. Nó thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc đi lại, chẳng hạn như đi du lịch, đi làm, hoặc gửi thư. 往復 có thể chỉ đến cả hành động và khoảng cách của việc đi và về.
⚫︎東京と大阪を《往復する切符を買いました。》 ・Dịch: Tôi đã mua vé khứ hồi Tokyo - Osaka. ⚫︎家から学校まで毎日《往復1時間かかります。》 ・Dịch: Mỗi ngày tôi mất một tiếng đồng hồ cho việc đi và về từ nhà đến trường. ⚫︎手紙を《往復する》 ・Dịch: Gửi thư đi và về (qua lại)
Bạn có thể sử dụng 往復 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả việc di chuyển đến một nơi và quay trở lại. Nó thường được sử dụng khi nói về: ⚫︎ Việc đi lại bằng phương tiện giao thông (tàu, xe buýt, máy bay,...) ⚫︎ Khoảng cách hoặc thời gian cần thiết cho việc đi và về. ⚫︎ Các hoạt động có liên quan đến việc đi đến và quay lại. Khi sử dụng, hãy chú ý đến ngữ cảnh để đảm bảo sự rõ ràng.
往復 được viết bằng chữ Hán là 往復. Cách đọc là おうふく (Hiragana). Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần Hiragana thêm vào sau chữ Hán) không có sự thay đổi.
⚫︎ 往路と復路(おうろとふくろ): Đi và về (trên cùng một tuyến đường). ⚫︎ 行き帰り(ゆきかえり): Đi và về (cách nói thông thường hơn).
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ thể hiện hướng di chuyển một chiều, ví dụ: ⚫︎ 片道(かたみち): Một chiều, chỉ đi.
新幹線で東京と京都を《往復しました。》 ・Bản dịch: Tôi đã đi và về Tokyo và Kyoto bằng tàu Shinkansen. ・Giải thích: Câu này sử dụng 往復 để diễn tả việc đi đến và quay lại giữa hai thành phố bằng tàu cao tốc.
彼は飛行機でニューヨークを《往復しました。》 ・Bản dịch: Anh ấy đã đi và về New York bằng máy bay. ・Giải thích: Câu này sử dụng 往復 để diễn tả việc đi và về New York bằng máy bay.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎ 往(おう) có nghĩa là "đi" hoặc "đến". ⚫︎ 復(ふく) có nghĩa là "trở lại" hoặc "quay về". Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa "đi và về" hoặc "khứ hồi".