統計(とうけい、toukei)
- thống kê
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TOUKEI
統計
とうけい
統計 (とうけい, phiên âm: toukei) có nghĩa là "thống kê" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | thống kê |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TOUKEI
統計
とうけい
統計 (とうけい, phiên âm: toukei) có nghĩa là "thống kê" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | thống kê |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |