統計(とうけい、toukei)
- thống kê
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TOUKEI
統計
とうけい
統計 (とうけい, phiên âm: toukei) có nghĩa là "thống kê" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | thống kê |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
統計 trong tiếng Nhật có nghĩa là thống kê, số liệu thống kê, hoặc môn thống kê. Nó liên quan đến việc thu thập, phân tích, trình bày, và giải thích dữ liệu để hiểu rõ hơn về các hiện tượng khác nhau. Đây là một lĩnh vực quan trọng trong nhiều ngành nghề, từ kinh tế, y tế, đến khoa học xã hội.
⚫︎ 日本全体の統計 Dịch: Thống kê của toàn Nhật Bản ⚫︎ 人口統計 Dịch: Thống kê dân số ⚫︎ この統計は信頼できますか? Dịch: Thống kê này có đáng tin cậy không?
Bạn có thể sử dụng 統計 khi bạn muốn nói về các con số, dữ liệu được thu thập và phân tích để đưa ra kết luận hoặc dự đoán. Nó được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng, tùy thuộc vào tình huống.
Từ 統計 được viết bằng chữ Hán. • Chữ Hán: 統計 • Cách đọc (furigana): とうけい Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
• データ (Data): Dữ liệu • 数字 (Sūji): Con số • 分析 (Bunseki): Phân tích • 調査 (Chōsa): Điều tra, khảo sát
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ liên quan đến sự không chắc chắn hoặc sự không có dữ liệu có thể được xem là trái nghĩa gián tiếp. Ví dụ: • 推測 (Suisoku): Suy đoán • 想像 (Sōzō): Tưởng tượng
このレポートには最新の統計が含まれています。 • Bản dịch: Báo cáo này bao gồm các số liệu thống kê mới nhất. • Giải thích: Câu này sử dụng 統計 để chỉ ra rằng báo cáo chứa dữ liệu thống kê.
経済学者は統計を基に将来を予測します。 • Bản dịch: Các nhà kinh tế học dự đoán tương lai dựa trên số liệu thống kê. • Giải thích: Câu này cho thấy tầm quan trọng của 統計 trong việc đưa ra dự đoán.
Từ 統計 có nguồn gốc từ tiếng Hán. Trong đó, 統 (thống) có nghĩa là thống nhất, quản lý, và 計 (kế) có nghĩa là tính toán, đo lường. Khi kết hợp, 統計 hàm ý việc thống nhất và phân tích dữ liệu để đưa ra các kết luận.