高齢化(こうれいか、koureika)
- già hóa dân số
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUREIKA
高齢化
こうれいか
高齢化 (こうれいか, phiên âm: koureika) có nghĩa là "già hóa dân số" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | già hóa dân số |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |