Nihongo

高齢化(こうれいか、koureika)
- già hóa dân số

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOUREIKA

高齢化

こうれいか

高齢化 (こうれいか, phiên âm: koureika) có nghĩa là "già hóa dân số" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:già hóa dân số
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

高齢化 高齢化 có nghĩa là "sự già hóa" hoặc "sự lão hóa" (dân số). Đây là một thuật ngữ chỉ hiện tượng dân số ngày càng có tỷ lệ người cao tuổi tăng lên, trong khi tỷ lệ sinh giảm xuống, dẫn đến việc dân số già đi. 高齢化 còn có thể dùng để chỉ quá trình các cá nhân hoặc xã hội trở nên già đi.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 日本は高齢化が進んでいる。 ・Dịch: Nhật Bản đang trải qua quá trình già hóa dân số. ⚫︎ 高齢化社会 ・Dịch: Xã hội già hóa. ⚫︎ 高齢化対策 ・Dịch: Các biện pháp đối phó với tình trạng già hóa.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 高齢化 高齢化 trong nhiều bối cảnh khác nhau khi nói về tình hình dân số, các vấn đề xã hội liên quan đến người cao tuổi, hoặc các chính sách và biện pháp giải quyết. Thường được sử dụng trong các bài báo, báo cáo, bài phát biểu, hoặc trong các cuộc trò chuyện chính thức.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji là 高齢化 高齢化. * 高齢 (こうれい): Cao tuổi. * 化 (か): Hóa (biến đổi thành). Trong hiragana: こうれいか

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 老齢化 (ろうれいか): Sự già đi (tương tự). ⚫︎ 人口の高齢化 (じんこうのこうれいか): Sự già hóa dân số.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng ngược lại, ví dụ như: ⚫︎ 少子化 (しょうしか): Tỷ lệ sinh giảm. (Mặc dù không phải là từ trái nghĩa hoàn toàn, nhưng có liên quan đến nguyên nhân dẫn đến 高齢化)

Ví dụ câu 1

日本の高齢化は深刻な問題だ。 ・Bản dịch: Tình trạng già hóa ở Nhật Bản là một vấn đề nghiêm trọng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của vấn đề 高齢化 ở Nhật Bản.

Ví dụ câu 2

高齢化に対応するために、社会保障制度を見直す必要がある。 ・Bản dịch: Cần phải xem xét lại hệ thống an sinh xã hội để đối phó với tình trạng già hóa. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc cần thiết phải điều chỉnh các chính sách để phù hợp với tình hình 高齢化.

Nguồn gốc

Từ này được cấu tạo từ hai thành phần chính: 高齢 (cao tuổi) và 化 (biến đổi, trở thành). Sự kết hợp này thể hiện quá trình dân số trở nên già đi hoặc sự thay đổi trong cấu trúc dân số hướng đến tỷ lệ người cao tuổi cao hơn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud