混雑(こんざつ、konzatsu)
- đông đúc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KONZATSU
混雑
こんざつ
混雑 (こんざつ, phiên âm: konzatsu) có nghĩa là "đông đúc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | đông đúc |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
混雑 (こんざつ) có nghĩa là tình trạng đông đúc, tắc nghẽn, chật chội, nhiều người hoặc đồ vật cùng ở một nơi. Nó thường được sử dụng để mô tả về sự tập trung đông người, phương tiện giao thông hoặc hàng hóa.
⚫︎ 駅は朝のラッシュアワーで混雑していました。 Dịch: Nhà ga đã đông đúc vào giờ cao điểm buổi sáng. ⚫︎ 週末のデパートはいつも混雑しています。 Dịch: Các trung tâm thương mại vào cuối tuần luôn đông đúc. ⚫︎ この道はいつも車で混雑している。 Dịch: Con đường này lúc nào cũng đông xe.
Bạn có thể sử dụng 混雑 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả tình trạng đông đúc. Ví dụ: ⚫︎ Khi nói về giao thông: 交通機関が混雑している(Giao thông đang đông đúc) ⚫︎ Khi nói về địa điểm: イベント会場は混雑していた(Địa điểm tổ chức sự kiện đã đông đúc) ⚫︎ Khi nói về số lượng người: 人が混雑している(Người đông đúc)
⚫︎ Chữ kanji: 混雑 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): こんざつ ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ 込み合う(こみあう):Đông đúc, chen chúc. ⚫︎ 混み合う(こみあう):Tương tự như trên. ⚫︎ 渋滞(じゅうたい):Tắc nghẽn (giao thông). ⚫︎ 満員(まんいん):Đầy người, hết chỗ. ⚫︎ 密集(みっしゅう):Tập trung dày đặc.
⚫︎ すいている (sukiteiru): Vắng vẻ, không đông. ⚫︎ 空いている (aiteiru): Trống, không có người. ⚫︎ 閑散(かんさん):Vắng vẻ, yên tĩnh.
東京の電車はいつも混雑しています。 ・Bản dịch: Tàu điện ở Tokyo lúc nào cũng đông đúc. ・Giải thích: Câu này mô tả tình trạng tàu điện ở Tokyo thường xuyên đông đúc hành khách.
ゴールデンウィークは観光地が混雑します。 ・Bản dịch: Các địa điểm du lịch sẽ đông đúc trong Tuần lễ Vàng. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng các địa điểm du lịch sẽ có rất nhiều người trong kỳ nghỉ Tuần lễ Vàng.
Từ này được tạo thành từ hai chữ Hán: 混(こん - hỗn) nghĩa là trộn lẫn, pha trộn, và 雑(ざつ - tạp) nghĩa là tạp, nhiều. Kết hợp lại, 混雑 thể hiện ý nghĩa của sự hỗn loạn, chen chúc do nhiều thứ trộn lẫn vào nhau.