Nihongo

栄えます(さかえます、sakaemasu)
- thịnh vượng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SAKA

栄

さか

E

え

え

MA

ま

ま

SU

す

す

栄えます (さかえます, phiên âm: sakaemasu) có nghĩa là "thịnh vượng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:thịnh vượng
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:sakaemasu

Hiragana:さかえます

Thể lịch sự
(ます形)
さかえます栄えます。prosper.
Thể từ điển
(辞書形)
栄えるprosper
Thể liên dụng
(て形)
栄えて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
栄えないnot prosper

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
栄えたprosperred
Thể kết thúc
(終止形)
栄える。prosper.
Thể điều kiện
(仮定形)
栄えればif prosper
Thể ý chí
(意志形)
栄えよう !let's prosper
Thể mệnh lệnh
(命令形)
栄えろ !prosper !
Giải thích AI
Ý nghĩa

栄えます có nghĩa là "phồn vinh", "thịnh vượng", "phát triển". Nó diễn tả trạng thái đạt được sự thành công, thịnh vượng, hoặc phát triển về mặt kinh tế, xã hội, hoặc trong lĩnh vực nào đó. Từ này thường được dùng để chỉ sự phát triển tốt đẹp, bền vững theo thời gian. Nó bao gồm sự phát triển về nhiều mặt, không chỉ đơn thuần là tăng trưởng về vật chất. ⚫︎ Nói một cách đơn giản, 栄えます có nghĩa là một thứ gì đó trở nên tốt đẹp hơn, lớn mạnh hơn, và được nhiều người biết đến. ⚫︎ Từ này thường được dùng trang trọng và lịch sự. ⚫︎ Nó có thể được dùng cho cả tổ chức, doanh nghiệp, cộng đồng, hoặc thậm chí là cá nhân. ⚫︎ Những thứ 栄えます bao gồm: - Sự thịnh vượng về kinh tế. - Sự phát triển của một doanh nghiệp. - Sự thành công của một cộng đồng. - Sự tiến bộ trong một lĩnh vực nào đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 会社が栄えますように頑張りましょう。 ・Dịch: Hãy cùng cố gắng để công ty ngày càng phát triển. ⚫︎ この町は観光業で栄えている。 ・Dịch: Thị trấn này thịnh vượng nhờ ngành du lịch. ⚫︎ あなたの将来の栄えを祈っています。 ・Dịch: Tôi cầu chúc cho sự thành công trong tương lai của bạn.

Cách sử dụng

⚫︎ 栄えます thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng, ví dụ như trong các bài phát biểu, bài viết kinh doanh, hoặc khi chúc mừng ai đó. ⚫︎ Nó thường được dùng để nói về sự phát triển của một tổ chức, một doanh nghiệp, một cộng đồng, hoặc một lĩnh vực nào đó. ⚫︎ Lưu ý: - Khi dùng trong các câu chúc, nó thường được dùng ở dạng động từ thể ます (masu) là 栄えます。 - Trong một số trường hợp, bạn có thể thấy dạng thể て (te) 栄えて, mang ý nghĩa tiếp diễn. - Đôi khi dùng ở dạng danh từ 栄え (sakae).

Cách viết

⚫︎ Từ 栄えます được viết bằng chữ Kanji là 栄, và đọc là さかえ. ⚫︎ Trong văn viết, nó thường được viết là 栄えます (ở thể ます - masu) hoặc 栄える (ở thể từ điển - dictionary form). ⚫︎ Okurigana (phần chữ Hiragana đi kèm) là え.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 発展します (hattatsu shimasu) - Phát triển. ⚫︎ 繁栄します (han'ei shimasu) - Thịnh vượng, phồn vinh. ⚫︎ 成長します (seichou shimasu) - Trưởng thành, phát triển (thường dùng cho cá nhân hoặc doanh nghiệp). ⚫︎ 成功します (seikou shimasu) - Thành công.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 衰退します (suitai shimasu) - Suy thoái, suy yếu. ⚫︎ 滅びます (horobimasu) - Diệt vong, sụp đổ.

Ví dụ câu 1

この会社は、従業員の努力によって、ますます栄えていくでしょう。 ・Bản dịch: Công ty này, nhờ sự nỗ lực của nhân viên, sẽ ngày càng phát triển hơn nữa. ・Giải thích: Câu này sử dụng dạng tiếp diễn 栄えていく để diễn tả sự phát triển liên tục của công ty.

Ví dụ câu 2

あなたの会社が末永く栄えますように。 ・Bản dịch: Chúc công ty của bạn luôn luôn thịnh vượng. ・Giải thích: Đây là một câu chúc trang trọng, sử dụng danh từ 栄え để thể hiện mong muốn về sự phát triển bền vững.

Nguồn gốc

Từ 栄 (sakae) bắt nguồn từ chữ Hán, có nghĩa là "vinh quang", "thịnh vượng". Nó mang ý nghĩa tích cực và thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến sự thành công và phát triển.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud