栄えます(さかえます、sakaemasu)
- thịnh vượng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAKA
栄
さか
E
え
え
MA
ま
ま
SU
す
す
栄えます (さかえます, phiên âm: sakaemasu) có nghĩa là "thịnh vượng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | thịnh vượng |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:sakaemasu
Hiragana:さかえます
Thể lịch sự (ます形) | さかえます栄えます。prosper. |
Thể từ điển (辞書形) | 栄えるprosper |
Thể liên dụng (て形) | 栄えて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 栄えないnot prosper |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 栄えたprosperred |
Thể kết thúc (終止形) | 栄える。prosper. |
Thể điều kiện (仮定形) | 栄えればif prosper |
Thể ý chí (意志形) | 栄えよう !let's prosper |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 栄えろ !prosper ! |