見栄え(みばえ、mibae)
- diện mạo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MIBA
見栄
みば
E
え
え
見栄え (みばえ, phiên âm: mibae) có nghĩa là "diện mạo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | diện mạo |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
見栄え là một danh từ tiếng Nhật, có nghĩa là diện mạo, vẻ bề ngoài, hoặc sự trình bày. Nó tập trung vào cách một thứ gì đó xuất hiện và tạo ấn tượng ban đầu. Nó có thể ám chỉ về hình thức bên ngoài, sự hấp dẫn thị giác, hoặc cách một thứ được bày trí. 見栄え nhấn mạnh về yếu tố thẩm mỹ và cách mọi thứ được nhìn thấy.
⚫︎料理の見栄えがいいね。 Dịch: Món ăn này có vẻ ngoài đẹp mắt. ⚫︎この部屋は見栄えが悪い。 Dịch: Căn phòng này trông không đẹp mắt. ⚫︎商品の見栄えを良くするために包装を変えた。 Dịch: Chúng tôi đã thay đổi bao bì để cải thiện vẻ ngoài của sản phẩm.
見栄え thường được sử dụng khi nói về: ⚫︎Diện mạo của đồ vật, chẳng hạn như quần áo, thực phẩm, hoặc một căn phòng. ⚫︎Cách trình bày của một sự kiện hoặc sản phẩm. ⚫︎Đánh giá về tính thẩm mỹ. Bạn có thể sử dụng nó trong nhiều ngữ cảnh, từ đánh giá một bức tranh đến nhận xét về một món ăn.
⚫︎Viết bằng hiragana: みばえ ⚫︎Viết bằng kanji: 見栄え ⚫︎Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là "え".
⚫︎外観 (がいかん): vẻ bề ngoài, diện mạo (nói chung). ⚫︎見た目 (みため): vẻ bề ngoài, diện mạo (tập trung vào cảm giác thị giác). ⚫︎格好 (かっこう): vẻ ngoài, kiểu dáng (thường dùng khi nói về con người hoặc đồ vật). ⚫︎容姿 (ようし): dung mạo, diện mạo (thường dùng cho con người).
Không có từ trái nghĩa hoàn hảo, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ thể hiện sự xấu xí hoặc không hấp dẫn: ⚫︎不格好 (ぶかっこう): xấu xí, không đẹp. ⚫︎見苦しい (みぐるしい): khó coi, xấu xí.
このケーキは見栄えも味も最高です。 ・Bản dịch: Bánh này vừa có vẻ ngoài đẹp mắt vừa có hương vị tuyệt vời. ・Giải thích: Câu này cho thấy cả vẻ bề ngoài và hương vị đều quan trọng.
新しいウェブサイトは見栄えが洗練されていますね。 ・Bản dịch: Trang web mới có vẻ ngoài tinh tế nhỉ. ・Giải thích: Câu này tập trung vào sự hấp dẫn trực quan của trang web.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp giữa hai từ: ⚫︎見 (み): nhìn, xem. ⚫︎栄え (ばえ): sự huy hoàng, sự tráng lệ (từ động từ 栄える, có nghĩa là phát triển mạnh, thịnh vượng). Do đó, 見栄え ban đầu có nghĩa là "trông có vẻ tráng lệ" hoặc "có vẻ bề ngoài đẹp".