見栄え(みばえ、mibae)
- diện mạo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MIBA
見栄
みば
E
え
え
見栄え (みばえ, phiên âm: mibae) có nghĩa là "diện mạo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | diện mạo |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MIBA
見栄
みば
E
え
え
見栄え (みばえ, phiên âm: mibae) có nghĩa là "diện mạo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | diện mạo |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |