Nihongo

見苦しい(みぐるしい、migurushii)
- xấu xí

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MIGURU

見苦

みぐる

SHI

し

し

I

い

い

見苦しい (みぐるしい, phiên âm: migurushii) có nghĩa là "xấu xí" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:xấu xí
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
みぐるしい見苦しい
Thể lịch sự
(丁寧形)
見苦しいです。
Thể liên dụng
(連用形)
見苦しく + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
見苦しくない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
見苦しかった
Thể kết thúc
(終止形)
見苦しい。
Thể điều kiện
(仮定形)
見苦しければ
Thể Danh từ
(名詞形)
見苦しさ
Giải thích AI
Ý nghĩa

見苦しい nghĩa là "xấu xí", "khó coi", "vô duyên", hoặc "đáng ghét". Nó mô tả một cái gì đó về mặt hình ảnh hoặc hành vi gây khó chịu, không đẹp mắt, hoặc không phù hợp. Nó có thể ám chỉ cả ngoại hình và tính cách.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼の格好はとても見苦しい。 Dịch: Cách ăn mặc của anh ta thật khó coi. ⚫︎見苦しい争いはやめてください。 Dịch: Xin hãy ngừng cuộc tranh cãi vô vị này. ⚫︎見苦しい真似はやめて! Dịch: Đừng bắt chước một cách đáng xấu hổ như vậy!

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 見苦しい để mô tả: ⚫︎Ngoại hình: Khi ai đó có vẻ ngoài không đẹp mắt hoặc ăn mặc luộm thuộm. ⚫︎Hành vi: Khi ai đó cư xử thô lỗ, vô duyên, hoặc làm những điều gây khó chịu cho người khác. ⚫︎Tình huống: Khi một tình huống nào đó diễn ra không đẹp mắt, ví dụ như một cuộc cãi vã ồn ào. ⚫︎Tính cách: khi một người có tính cách đáng ghét hoặc hèn hạ. Chú ý rằng, việc sử dụng 見苦しい có thể mang tính chỉ trích. Vì vậy, hãy cẩn trọng khi sử dụng nó trong các tình huống giao tiếp.

Cách viết

⚫︎Chữ Hán: 見苦しい ⚫︎Hiragana: みぐるしい ⚫︎Katakana: (Rất hiếm khi sử dụng) Okurigana (phần chữ hiragana theo sau Kanji) luôn là "しい".

Từ đồng nghĩa

⚫︎みにくい (minikui) - Xấu xí, gớm ghiếc ⚫︎みっともない (mittomonai) - Khó coi, đáng xấu hổ ⚫︎不細工 (busaiku) - Xấu xí (thường dùng cho khuôn mặt hoặc ngoại hình) ⚫︎下品 (gehin) - Thô tục, tầm thường (thường dùng cho hành vi) ⚫︎汚い (kitanai) - Bẩn thỉu, dơ bẩn (cả về nghĩa đen và nghĩa bóng) ⚫︎格好悪い (kakko warui) - Xấu xí, không đẹp mắt

Từ trái nghĩa

⚫︎美しい (utsukushii) - Đẹp, xinh đẹp ⚫︎上品 (jōhin) - Lịch sự, tao nhã ⚫︎立派 (rippa) - Trang trọng, tuyệt vời ⚫︎素晴らしい (subarashii) - Tuyệt vời, đẹp đẽ

Ví dụ câu 1

彼の見苦しい態度には、誰もがうんざりしていた。 ・Bản dịch: Mọi người đều cảm thấy phát ngán với thái độ đáng ghét của anh ta. ・Giải thích: Câu này sử dụng 見苦しい để mô tả thái độ xấu xí, gây khó chịu cho người khác.

Ví dụ câu 2

こんな見苦しい姿を人に見られたくない。 ・Bản dịch: Tôi không muốn ai nhìn thấy bộ dạng xấu xí này của mình. ・Giải thích: Câu này diễn tả mong muốn che giấu một ngoại hình hoặc trạng thái không đẹp mắt.

Nguồn gốc

見苦しい được tạo thành từ chữ Hán "見" (mi - nhìn, thấy) và "苦しい" (kurushii - khổ sở, khó chịu). Vì vậy, nó ám chỉ đến một thứ gì đó khi nhìn vào thì gây ra sự khó chịu, phiền muộn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud