見苦しい(みぐるしい、migurushii)
- xấu xí
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MIGURU
見苦
みぐる
SHI
し
し
I
い
い
見苦しい (みぐるしい, phiên âm: migurushii) có nghĩa là "xấu xí" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | xấu xí |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | みぐるしい見苦しい |
Thể lịch sự (丁寧形) | 見苦しいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 見苦しく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 見苦しくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 見苦しかった |
Thể kết thúc (終止形) | 見苦しい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 見苦しければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 見苦しさ |