Nihongo

子育て(こそだて、kosodate)
- nuôi con

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOSODA

子育

こそだ

TE

て

て

子育て (こそだて, phiên âm: kosodate) có nghĩa là "nuôi con" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:nuôi con
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

子育て có nghĩa là việc nuôi dạy con cái, bao gồm tất cả các hoạt động liên quan đến việc chăm sóc, giáo dục và phát triển của trẻ nhỏ. Nó bao gồm việc cung cấp nhu cầu thiết yếu như thức ăn, chỗ ở, và quần áo, cũng như việc hướng dẫn, hỗ trợ, và tạo điều kiện cho sự phát triển về thể chất, tinh thần, và xã hội của trẻ. Việc 子育て không chỉ giới hạn ở việc chăm sóc trẻ nhỏ mà còn bao gồm các giai đoạn phát triển khác nhau, từ sơ sinh đến tuổi trưởng thành.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼女は毎日、[子育て]と仕事の両立で大変です。 ・ Dịch: Cô ấy rất vất vả với việc kết hợp giữa việc 子育て và công việc hàng ngày. ⚫︎ [子育て]は喜びもあれば、困難もあります。 ・ Dịch: Việc nuôi dạy con cái có cả niềm vui và khó khăn. ⚫︎ 日本社会は[子育て]支援を強化しています。 ・ Dịch: Xã hội Nhật Bản đang tăng cường hỗ trợ việc nuôi dạy con cái.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng [子育て] khi nói về việc chăm sóc và nuôi dạy con cái. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ cuộc trò chuyện hàng ngày đến các bài viết hoặc bài phát biểu chính thức hơn. Nó thường được sử dụng như một danh từ và có thể kết hợp với các động từ khác để diễn tả các hành động liên quan đến việc nuôi dạy con cái, ví dụ như [子育て]をする (chăm sóc con cái), [子育て]を頑張る (cố gắng nuôi dạy con cái).

Cách viết

Từ [子育て] thường được viết bằng kanji là [子育て]. Tuy nhiên, nó cũng có thể được viết bằng hiragana là こそだて. Không có cách viết nào khác cho từ này. Phần 育て (sodate) trong từ là một dạng của động từ 育てる (sodateru), có nghĩa là "nuôi dưỡng", "nuôi dạy".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 育児 (Ikuji): Chăm sóc trẻ em (tập trung hơn vào khía cạnh chăm sóc). ⚫︎ 養育 (Youiku): Nuôi dưỡng (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ với trẻ em). ⚫︎ 子どもの世話 (Kodomo no sewa): Chăm sóc trẻ em (cách diễn đạt đơn giản).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho [子育て], vì đây là một quá trình tích cực. Tuy nhiên, bạn có thể nói về việc không nuôi dạy con cái hoặc không có con.

Ví dụ câu 1

最近、[子育て]に関する情報収集に力を入れています。 ・ Bản dịch: Gần đây tôi đang tập trung vào việc thu thập thông tin liên quan đến việc nuôi dạy con cái. ・ Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang cố gắng tìm hiểu thêm về việc nuôi dạy con cái.

Ví dụ câu 2

[子育て]中は、自分の時間を持つのが難しいと感じることが多いです。 ・ Bản dịch: Trong khi nuôi dạy con cái, tôi thường cảm thấy khó có thời gian cho riêng mình. ・ Giải thích: Câu này đề cập đến một trong những khó khăn phổ biến trong việc nuôi dạy con cái.

Nguồn gốc

Từ [子育て] là một từ ghép, kết hợp giữa chữ 子 (ko) có nghĩa là "con" và chữ 育て (sodate), là dạng gốc của động từ 育てる (sodateru) nghĩa là "nuôi dưỡng", "nuôi dạy". Vì vậy, nghĩa đen của [子育て] là "nuôi dưỡng con cái".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud