青春(せいしゅん、seishun)
- tuổi trẻ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEISHUN
青春
せいしゅん
青春 (せいしゅん, phiên âm: seishun) có nghĩa là "tuổi trẻ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | tuổi trẻ |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
青春 có nghĩa là tuổi trẻ, tuổi thanh xuân. Nó thường dùng để chỉ giai đoạn trong cuộc đời của một người, từ khi còn trẻ đến khoảng giữa tuổi trưởng thành, thời điểm mà người ta tràn đầy năng lượng, nhiệt huyết, và có nhiều ước mơ, hoài bão. Đó là giai đoạn của những trải nghiệm đầu đời, tình bạn, tình yêu, và những khám phá bản thân. Nó còn thể hiện sự tươi mới, sức sống, và những kỷ niệm đẹp đẽ mà người ta có thể nhớ đến trong suốt cuộc đời. 青春 không chỉ là tuổi tác mà còn là tinh thần, thái độ sống.
⚫︎ 私の青春時代は、バスケットボールに夢中でした。 ・Dịch: Thời thanh xuân của tôi, tôi đã say mê bóng rổ. ⚫︎ 彼女は青春の輝きを取り戻したように見える。 ・Dịch: Cô ấy dường như đã lấy lại được ánh hào quang của tuổi trẻ. ⚫︎ 青春は一度しかないから、後悔しないように生きたい。 ・Dịch: Tuổi thanh xuân chỉ có một lần, tôi muốn sống sao cho không hối tiếc.
Bạn có thể sử dụng 青春 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, khi nói về những kỷ niệm thời trẻ, về những trải nghiệm quan trọng đã qua, hay về một giai đoạn đầy nhiệt huyết trong cuộc đời. Nó có thể được dùng một cách trang trọng hoặc thân mật. ⚫︎ Ví dụ: Khi hồi tưởng về những năm tháng học trò, bạn có thể nói 私の青春時代 (thời thanh xuân của tôi). ⚫︎ Hoặc khi muốn diễn tả sự tươi trẻ, nhiệt huyết của ai đó, bạn có thể dùng 青春を感じる (cảm nhận được tuổi trẻ).
Từ 青春 được viết bằng chữ Hán. ・Chữ 青 (sei) nghĩa là "xanh" (màu xanh của tuổi trẻ, sự tươi mới). ・Chữ 春 (shun) nghĩa là "mùa xuân" (mùa của sự sống, sự sinh sôi nảy nở). Cách viết: 青春 (せいしゅん) Viết bằng hiragana: せいしゅん
⚫︎ 若い時代 (wakai jidai): thời kỳ trẻ trung ⚫︎ 青年時代 (seinen jidai): thời thanh niên ⚫︎ 青春時代 (seishun jidai): thời 青春 (cách dùng nhấn mạnh hơn)
⚫︎ 老年 (rōnen): tuổi già ⚫︎ 老い (oi): sự già đi ⚫︎ 晩年 (ban'nen): những năm cuối đời
卒業アルバムを見て、青春の日々を懐かしく思い出した。 ・Bản dịch: Nhìn vào album tốt nghiệp, tôi nhớ lại những ngày tháng tuổi trẻ một cách đầy hoài niệm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 青春 để diễn tả cảm xúc hoài niệm về những kỷ niệm đẹp đã qua.
彼女の青春は、音楽への情熱で満たされていた。 ・Bản dịch: Tuổi thanh xuân của cô ấy tràn đầy đam mê với âm nhạc. ・Giải thích: Câu này thể hiện ý chí, nhiệt huyết trong giai đoạn 青春.
Từ 青春 bắt nguồn từ văn học cổ điển Trung Quốc. Nó kết hợp hai chữ tượng hình: "青" (xanh) và "春" (xuân). Cả hai đều mang ý nghĩa của sự tươi mới, sức sống, và tuổi trẻ.