Nihongo

聖書(せいしょ、seisho)
- Kinh Thánh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SEISHO

聖書

せいしょ

聖書 (せいしょ, phiên âm: seisho) có nghĩa là "Kinh Thánh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:Kinh Thánh
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

聖書(せいしょ) có nghĩa là Kinh Thánh, một tập hợp các văn bản tôn giáo được coi là thiêng liêng trong Kitô giáo. Nó chứa đựng các giáo lý, lịch sử và câu chuyện của đạo. [聖書] là một từ mượn từ tiếng Trung Quốc, trong đó chữ "聖" (せい - sei) có nghĩa là "thánh" hoặc "thiêng liêng", và chữ "書" (しょ - sho) có nghĩa là "sách" hoặc "văn bản".

Ví dụ cụ thể

⚫︎聖書を読みます。 Dịch: Tôi đọc Kinh Thánh. ⚫︎教会で聖書を学びます。 Dịch: Tôi học Kinh Thánh ở nhà thờ.

Cách sử dụng

[聖書] được sử dụng khi nói đến Kinh Thánh nói chung, không phân biệt phiên bản hay bản dịch cụ thể. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện về tôn giáo, học tập, hoặc khi thảo luận về các trích dẫn trong Kinh Thánh.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji là [聖書]. Cách đọc là せいしょ (seisho), được viết bằng hiragana. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể trong việc sử dụng okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan như: ⚫︎旧約聖書(きゅうやくせいしょ):Cựu Ước ⚫︎新約聖書(しんやくせいしょ):Tân Ước

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một danh từ riêng.

Ví dụ câu 1

彼は毎朝、[聖書]を読んでいます。》 ・Bản dịch: Anh ấy đọc Kinh Thánh mỗi sáng. ・Giải thích: Câu này sử dụng [聖書] để chỉ hành động đọc Kinh Thánh của một người.

Ví dụ câu 2

[聖書]はキリスト教の最も重要な書物です。》 ・Bản dịch: Kinh Thánh là cuốn sách quan trọng nhất của Kitô giáo. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của [聖書] trong đức tin Kitô giáo.

Nguồn gốc

Từ [聖書] có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, sau đó được mượn vào tiếng Nhật. Nó được tạo thành từ hai chữ Hán: "聖" (thánh) và "書" (sách), ghép lại để chỉ "sách thánh" hoặc "Kinh Thánh".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud