Nihongo

聖地(せいち、seichi)
- thánh địa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SEICHI

聖地

せいち

聖地 (せいち, phiên âm: seichi) có nghĩa là "thánh địa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:thánh địa
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

聖地, được phát âm là せいち, có nghĩa là "vùng đất thiêng", "địa điểm linh thiêng", hoặc "thánh địa". Nó ám chỉ một địa điểm có ý nghĩa đặc biệt, quan trọng về mặt tinh thần, tôn giáo, lịch sử, hoặc văn hóa. Nó có thể là nơi có tầm quan trọng đặc biệt đối với một cộng đồng, một tín ngưỡng, hoặc một sự kiện cụ thể. Một [聖地] thường được coi là nơi để tôn kính, thờ phượng, hoặc đến để tìm kiếm sự bình yên, cảm hứng, hoặc trải nghiệm tâm linh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ サッカーの聖地 Dịch: Thánh địa bóng đá ⚫︎ アニメの聖地巡礼 Dịch: Hành hương đến thánh địa anime ⚫︎ 巡礼地聖地 Dịch: Địa điểm hành hươngthánh địa

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 聖地 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả một địa điểm quan trọng. Ví dụ, khi nói về một địa điểm tôn giáo (như đền thờ, nhà thờ), một địa điểm lịch sử (như nơi diễn ra một sự kiện quan trọng), hoặc thậm chí là một địa điểm có ý nghĩa đặc biệt đối với một cộng đồng người hâm mộ (như địa điểm trong anime, manga, hoặc game).

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 聖地. ⚫︎ Cách đọc là せいち (Seichi) ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 霊場 (Reijou) - Địa điểm linh thiêng, chốn thiêng liêng. ⚫︎ 聖域 (Seiiki) - Khu vực thiêng liêng. ⚫︎ 聖堂 (Seidou) - Thánh đường.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào bối cảnh. Tuy nhiên, một nơi không có ý nghĩa đặc biệt có thể được coi là trái ngược.

Ví dụ câu 1

京都は古都として、多くの聖地がある。 ・Bản dịch: Kyoto, với tư cách là một cố đô, có nhiều [thánh địa]. ・Giải thích: Câu này sử dụng 聖地 để chỉ các địa điểm quan trọng về mặt lịch sử và văn hóa ở Kyoto.

Ví dụ câu 2

彼にとって、この場所は人生の聖地だ。 ・Bản dịch: Đối với anh ấy, nơi này là [thánh địa] của cuộc đời. ・Giải thích: Câu này cho thấy địa điểm đó có ý nghĩa rất lớn về mặt cá nhân.

Nguồn gốc

聖地 là một từ ghép trong tiếng Nhật. ⚫︎ 聖 (Sei) có nghĩa là "thánh", "thiêng liêng". ⚫︎ 地 (Chi) có nghĩa là "địa điểm", "vùng đất". Do đó, khi ghép lại, nó mang nghĩa "vùng đất thiêng liêng", "thánh địa".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud