Nihongo

助言(じょげん、jogen)
- lời khuyên

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JOGEN

助言

じょげん

助言 (じょげん, phiên âm: jogen) có nghĩa là "lời khuyên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:lời khuyên
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

助言 có nghĩa là lời khuyên, lời tư vấn, hoặc góp ý. Nó thường được dùng để chỉ việc đưa ra những lời nhận xét, hướng dẫn hoặc đề xuất để giúp người khác giải quyết vấn đề, cải thiện tình hình hoặc đưa ra quyết định.

Ví dụ cụ thể

⚫︎先生は学生に勉強方法について助言しました。 Translation: Giáo viên đã đưa ra lời khuyên cho học sinh về phương pháp học tập. ⚫︎友達は私の新しい仕事について助言をくれました。 Translation: Bạn bè đã cho tôi lời khuyên về công việc mới của tôi. ⚫︎専門家の助言を参考に、プロジェクトを進めました。 Translation: Tôi đã tham khảo lời khuyên của các chuyên gia và tiến hành dự án.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 助言 trong nhiều tình huống khác nhau, từ công việc, học tập đến các vấn đề cá nhân. ⚫︎ Thường được sử dụng khi bạn muốn xin ý kiến của người khác hoặc khi bạn muốn đưa ra lời khuyên cho người khác. ⚫︎ Khi đưa ra 助言, bạn nên sử dụng các kính ngữ lịch sự tùy thuộc vào đối tượng bạn đang nói chuyện.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji của 助言 là 助言, được viết bằng hiragana là じょげん. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ アドバイス (advise): lời khuyên, lời tư vấn (dùng từ mượn tiếng Anh). ⚫︎ 忠告 (ちゅうこく): lời khuyên, lời cảnh báo. ⚫︎ 提言 (ていげん): đề xuất, kiến nghị. ⚫︎ 意見 (いけん): ý kiến, quan điểm.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các hành động bỏ qua lời khuyên hoặc không đưa ra lời khuyên có thể được coi là trái nghĩa theo nghĩa bóng.

Ví dụ câu 1

彼は上司からの助言に従い、プロジェクトを成功させた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã làm theo lời khuyên từ cấp trên và đã làm dự án thành công. ・Giải thích: Câu này cho thấy tầm quan trọng của việc lắng nghe và làm theo lời khuyên.

Ví dụ câu 2

私は彼に、将来のキャリアについて助言を求めた。 ・Bản dịch: Tôi đã hỏi anh ấy về lời khuyên về sự nghiệp trong tương lai. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc yêu cầu lời khuyên từ người khác.

Nguồn gốc

助言 là một từ ghép Hán-Việt, kết hợp giữa chữ 助 (giúp đỡ) và chữ 言 (lời nói). Từ này thể hiện ý nghĩa của việc đưa ra những lời nói để giúp đỡ hoặc hỗ trợ người khác.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud