正解(せいかい、seikaい)
- đáp án đúng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEIKAI
正解
せいかい
正解 (せいかい, phiên âm: seikaい) có nghĩa là "đáp án đúng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | đáp án đúng |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
正解 có nghĩa là "đáp án đúng", "câu trả lời đúng", hoặc "chính xác". Nó dùng để chỉ một câu trả lời, một hành động, hoặc một thông tin mà là đúng, phù hợp, hoặc chính xác. Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc trả lời các câu hỏi trong kỳ thi đến việc đưa ra những quyết định đúng đắn trong cuộc sống.
⚫︎問題の[正解]は3です。 Dịch: Đáp án đúng cho câu hỏi là 3. ⚫︎あなたの[正解]です! Dịch: Bạn đã trả lời đúng rồi! ⚫︎[正解]が分からなくて困っています。 Dịch: Tôi đang gặp khó khăn vì không biết câu trả lời đúng.
Bạn có thể sử dụng 正解 trong nhiều tình huống: ⚫︎ Khi bạn muốn xác nhận một câu trả lời là đúng. ⚫︎ Khi bạn muốn khen ngợi ai đó vì đã đưa ra câu trả lời chính xác. ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi về đáp án đúng cho một câu hỏi. ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả việc bạn đã tìm ra đáp án đúng.
⚫︎ Thông thường, 正解 được viết bằng kanji như trên. ⚫︎ Cách đọc là せいかい (seikai). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là 解.
⚫︎ 正しい答え (Tadashii kotae): Câu trả lời đúng ⚫︎ 正答 (Seitou): Đáp án đúng (dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, ví dụ như trong các kỳ thi) ⚫︎ 的確な答え (Tekikaku na kotae): Câu trả lời chính xác, phù hợp.
⚫︎ 不正解 (Fuseikai): Đáp án sai. ⚫︎ 間違い (Machigai): Sự sai sót, lỗi. ⚫︎ 誤答 (Gotou): Câu trả lời sai (thường dùng trong các kỳ thi).
この問題の[正解]はどれですか? ・Bản dịch: Đáp án đúng của câu hỏi này là gì? ・Giải thích: Câu này dùng để hỏi về đáp án đúng.
試験の[正解]率が高かった。 ・Bản dịch: Tỷ lệ trả lời đúng trong bài thi cao. ・Giải thích: Câu này nói về tỷ lệ trả lời đúng của một bài thi.
Từ này bắt nguồn từ hai chữ Hán: ⚫︎ 正 (sei): nghĩa là "đúng", "chính xác". ⚫︎ 解 (kai): nghĩa là "giải thích", "giải quyết". Ghép lại, nó có nghĩa là "giải thích đúng" hoặc "đáp án chính xác".