街道(かいどう、kaidou)
- đường cái
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAIDOU
街道
かいどう
街道 (かいどう, phiên âm: kaidou) có nghĩa là "đường cái" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | đường cái |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
街道街道 có nghĩa là "đường lớn", "đường chính", hoặc "tuyến đường". Nó thường chỉ những con đường quan trọng, được sử dụng rộng rãi để giao thông và đi lại, thường kết nối các thành phố, thị trấn hoặc khu vực quan trọng. 街道街道 thường có lịch sử lâu đời và có ý nghĩa quan trọng về mặt kinh tế, văn hóa và lịch sử.
⚫︎東海道は日本の主要な街道の一つです。 Dịch: Tōkaidō là một trong những con đường chính của Nhật Bản. ⚫︎この町は古い街道沿いに発展しました。 Dịch: Thị trấn này phát triển dọc theo một con đường cổ.
Bạn có thể sử dụng 街道街道 để nói về: ⚫︎Các con đường lịch sử hoặc quan trọng. ⚫︎Những tuyến đường giao thông chính. ⚫︎Các tuyến đường kết nối các khu vực.
⚫︎Chữ Hán: 街道 ⚫︎Cách đọc (hiragana): かいどう ⚫︎Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) không thay đổi.
⚫︎道 (michi): đường, con đường (từ chung). ⚫︎幹線道路 (kansen douro): đường giao thông chính. ⚫︎ルート (rūto): tuyến đường (từ mượn tiếng Anh).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 街道街道 là một khái niệm chỉ loại đường đặc biệt. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét những con đường nhỏ, đường làng như là trái nghĩa gián tiếp.
古い街道を歩いて、歴史を感じました。 ・Bản dịch: Tôi đã đi bộ trên một con đường cổ và cảm thấy lịch sử. ・Giải thích: Câu này sử dụng 街道街道 để nói về một con đường lịch sử, nơi bạn có thể cảm nhận được quá khứ.
その街道は観光客に人気があります。 ・Bản dịch: Con đường đó rất phổ biến với khách du lịch. ・Giải thích: Câu này sử dụng 街道街道 để chỉ một tuyến đường thu hút du khách.
街道街道 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎街 (kai): phố, khu phố. ⚫︎道 (dou): đường. Nó phản ánh ý nghĩa của việc "đường đi qua các khu phố" hoặc "con đường chính".