Nihongo

襲います(おそいます、osoimasu)
- tấn công

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

OSO

襲

おそ

I

い

い

MA

ま

ま

SU

す

す

襲います (おそいます, phiên âm: osoimasu) có nghĩa là "tấn công" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:tấn công
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:osoimasu

Hiragana:おそいます

Thể lịch sự
(ます形)
おそいます襲います。attack.
Thể từ điển
(辞書形)
襲うattack
Thể liên dụng
(て形)
襲って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
襲わないnot attack

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
襲ったattacked
Thể kết thúc
(終止形)
襲う。attack.
Thể điều kiện
(仮定形)
襲えばif attack
Thể ý chí
(意志形)
襲おう !let's attack
Thể mệnh lệnh
(命令形)
襲え !attack !
Giải thích AI
Ý nghĩa

襲います có nghĩa là "tấn công", "tập kích", "xâm phạm" hoặc "ghé thăm" (trong một số ngữ cảnh). Nó diễn tả hành động tấn công bằng vũ lực hoặc bất ngờ vào một ai đó, một địa điểm hoặc một vật gì đó. Nó cũng có thể diễn tả hành động bất ngờ xảy ra hoặc hành động ảnh hưởng tiêu cực đến một đối tượng nào đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎強盗が銀行を襲いました。 Dịch: Cướp đã tấn công ngân hàng. ⚫︎台風が町を襲い、大きな被害が出ました。 Dịch: Bão đã tấn công thành phố, gây ra thiệt hại lớn. ⚫︎彼は突然、私を襲いました。 Dịch: Anh ta đột nhiên tấn công tôi.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi muốn diễn tả hành động tấn công bằng vũ lực. ⚫︎ Sử dụng khi muốn diễn tả một sự kiện bất ngờ xảy ra và gây ảnh hưởng tiêu cực. ⚫︎ Phù hợp trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. ⚫︎ Thường đi kèm với các đối tượng bị tấn công. Ví dụ: 敵を襲います (tấn công kẻ địch).

Cách viết

⚫︎ Kanji: 襲 (âm On: シュウ, âm Kun: おそ.う) ⚫︎ Hiragana: おそいます ⚫︎ Katakana: Không sử dụng. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm): Luôn là います, thể hiện sự chia động từ hiện tại, khẳng định của nhóm động từ V1.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 攻撃する (こうげきする): Tấn công (tổng quát hơn) ⚫︎ 攻める (せめる): Tấn công (thường dùng trong chiến tranh hoặc thể thao) ⚫︎ 突撃する (とつげきする): Xông vào, xung phong (nghĩa mạnh mẽ hơn) ⚫︎ 襲撃する (しゅうげきする): Tấn công, tập kích (từ Hán Việt)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 防御する (ぼうぎょする): Phòng thủ ⚫︎ 守る (まもる): Bảo vệ, che chở

Ví dụ câu 1

敵は夜に我々の基地を襲いました。 ・Bản dịch: Kẻ địch đã tấn công căn cứ của chúng ta vào ban đêm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 襲いました để diễn tả hành động tấn công của kẻ địch vào một địa điểm (căn cứ) vào một thời điểm cụ thể (ban đêm).

Ví dụ câu 2

病気が彼を襲い、彼は倒れました。 ・Bản dịch: Bệnh tật đã tấn công anh ấy, và anh ấy ngã xuống. ・Giải thích: Trong trường hợp này, 襲います được dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự "tấn công" của bệnh tật vào một người, gây ra hậu quả xấu.

Nguồn gốc

Từ "襲" (おそ.う) trong tiếng Nhật có nghĩa là "tấn công", "xâm nhập". Kanji này có cấu trúc bộ "衣" (y phục) và bộ "龍" (rồng), ban đầu có nghĩa là "mặc áo giáp" hoặc "tiến đến gần". Theo thời gian, nghĩa này mở rộng thành "tấn công".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud