魚(さかな、sakana)
- cá
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAKANA
魚
さかな
魚 (さかな, phiên âm: sakana) có nghĩa là "cá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | cá |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
魚, đọc là さかな (sakana) trong hiragana, nghĩa là "cá" trong tiếng Việt. Đây là từ dùng để chỉ chung các loài động vật có xương sống sống dưới nước, có mang và vây.
⚫︎魚を焼く。 Dịch: Nướng cá. ⚫︎魚が好きです。 Dịch: Tôi thích cá.
Bạn có thể sử dụng 魚 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về cá. ⚫︎Khi nói về việc ăn cá: "Tôi ăn cá." ⚫︎Khi mô tả loài cá: "Con cá này đẹp." ⚫︎Khi nói về việc bắt cá: "Tôi đi câu cá."
⚫︎Chữ Kanji: 魚 ⚫︎Cách đọc hiragana: さかな ⚫︎Không có cách viết bằng katakana thông thường. ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) không thay đổi.
⚫︎Một số từ có thể dùng để thay thế (tùy ngữ cảnh): ⚫︎お魚 (osakana): Cách nói lịch sự hơn, thường dùng khi nói với người khác hoặc trong văn cảnh trang trọng. ⚫︎Tên của một loại cá cụ thể: Ví dụ, マグロ (maguro - cá ngừ), タイ (tai - cá tráp).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 魚.
今日は美味しい魚を食べたい。 ・Bản dịch: Hôm nay tôi muốn ăn cá ngon. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn được thưởng thức món cá ngon.
この[魚]は新鮮ですね。 ・Bản dịch: Con cá này tươi ngon nhỉ. ・Giải thích: Sử dụng để đánh giá chất lượng của cá.
Nguồn gốc của chữ Kanji 魚 có thể truy nguyên từ hình ảnh của con cá. Hình ảnh này dần dần được cách điệu hóa để trở thành chữ Hán như hiện tại.