軍師(ぐんし、gunshi)
- quân sư
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GUNSHI
軍師
ぐんし
軍師 (ぐんし, phiên âm: gunshi) có nghĩa là "quân sư" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | quân sư |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
軍師 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "quân sư", "cố vấn quân sự" hoặc "nhà chiến lược". Người 軍師 thường là một chuyên gia về chiến lược, người đưa ra lời khuyên và lập kế hoạch chiến thuật cho các nhà lãnh đạo quân sự hoặc các lãnh đạo khác. Họ có kiến thức sâu rộng về chiến tranh, chiến thuật, địa hình, và các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến kết quả của một cuộc chiến.
⚫︎ あの武将は優れた軍師を得て、数々の戦に勝利した。 ・Dịch: Vị tướng đó đã có một 軍師 xuất sắc, nhờ đó đã giành chiến thắng trong nhiều trận chiến. ⚫︎ 軍師は、戦況を分析し、最適な戦略を立てた。 ・Dịch: Quân sư đã phân tích tình hình chiến sự và đưa ra chiến lược tối ưu.
Bạn có thể sử dụng từ 軍師 trong các tình huống: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về một người đưa ra lời khuyên chiến lược trong quân đội hoặc các lĩnh vực khác. ⚫︎ Khi bạn muốn mô tả một người có kiến thức sâu rộng về chiến thuật và chiến lược. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện về lịch sử, đặc biệt là về các nhân vật nổi tiếng trong thời kỳ chiến tranh.
Từ 軍師 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 軍師 ⚫︎ Hiragana: ぐんし Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana (phần hiragana đi kèm) không thay đổi.
⚫︎ 参謀 (sanbou): Tham mưu, cố vấn. ⚫︎ 戦略家 (senryakuka): Nhà chiến lược. ⚫︎ 策略家 (sakuryakuka): Nhà chiến thuật.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ người ra quyết định một cách độc lập mà không cần cố vấn.
彼は優れた軍師の助言を受けて、成功を収めた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã nhận được sự cố vấn của một quân sư xuất sắc và đã gặt hái thành công. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh vai trò quan trọng của quân sư trong việc giúp đỡ người khác đạt được thành công.
その軍師は、戦の前に地形を徹底的に調査した。 ・Bản dịch: Quân sư đó đã điều tra kỹ lưỡng địa hình trước trận chiến. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự chuẩn bị kỹ lưỡng của một quân sư trước khi đưa ra các quyết định chiến lược.
Từ 軍師 có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎ 軍 (gun): quân đội, quân sự. ⚫︎ 師 (shi): thầy, người hướng dẫn, chuyên gia. Vì vậy, 軍師 có thể được hiểu là "người thầy về quân sự" hoặc "chuyên gia về quân sự".