Nihongo

参謀さんぼうsanbou
- tham mưu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SANBOU

参謀 (さんぼう, phiên âm: sanbou) có nghĩa là "tham mưu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:tham mưu
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud