参謀(さんぼう、sanbou)
- tham mưu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SANBOU
参謀
さんぼう
参謀 (さんぼう, phiên âm: sanbou) có nghĩa là "tham mưu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | tham mưu |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
参謀 参謀 có nghĩa là "tham mưu", "cố vấn quân sự" hoặc "cố vấn chiến lược". Đây là một vị trí quan trọng trong quân đội hoặc các tổ chức, có nhiệm vụ tư vấn, đưa ra lời khuyên và phân tích tình hình để giúp người lãnh đạo đưa ra quyết định.
⚫︎彼は将軍の参謀を務めている。 Dịch: Anh ấy đang làm tham mưu cho vị tướng. ⚫︎作戦会議には、いつも参謀も参加します。 Dịch: Trong các cuộc họp tác chiến, luôn có cả các tham mưu tham gia.
⚫︎ Sử dụng khi nói về người có vai trò cố vấn, tư vấn chiến lược trong quân đội, doanh nghiệp hoặc các tổ chức khác. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống trang trọng, liên quan đến các quyết định quan trọng. ⚫︎ Có thể dùng để chỉ chức vụ hoặc vai trò của một người.
⚫︎ Viết bằng chữ Hán: 参謀 参謀. ⚫︎ Đọc là: さんぼう (sanbou) ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ 顧問 (komon): Cố vấn ⚫︎ 補佐官 (hosakan): Phụ tá ⚫︎ ブレーン (bure-n): Cố vấn (từ mượn tiếng Anh - brain)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một vai trò cụ thể. Tuy nhiên, có thể xem xét những người có vai trò ra quyết định cuối cùng là đối lập, ví dụ như: ⚫︎ 指揮官 (shikikan): Chỉ huy ⚫︎ リーダー (ri-da-): Người lãnh đạo
大統領は重要な政策決定のために、複数の参謀の意見を聞いた。 ・Bản dịch: Tổng thống đã lắng nghe ý kiến của nhiều cố vấn để đưa ra các quyết định chính sách quan trọng. ・Giải thích: Câu này cho thấy tầm quan trọng của việc tham khảo ý kiến của 参謀 trong việc đưa ra quyết định.
彼は、その会社の新しいプロジェクトの参謀として選ばれました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã được chọn làm cố vấn cho dự án mới của công ty đó. ・Giải thích: Câu này sử dụng 参謀 để chỉ vai trò của một người trong dự án.
Từ Hán Việt, kết hợp của hai chữ Hán: 参 (san) có nghĩa là tham gia, tham dự; và 謀 (bou) có nghĩa là mưu, kế hoạch.