古参(こさん、kosan)
- cựu binh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOSAN
古参
こさん
古参 (こさん, phiên âm: kosan) có nghĩa là "cựu binh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | cựu binh |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOSAN
古参
こさん
古参 (こさん, phiên âm: kosan) có nghĩa là "cựu binh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | cựu binh |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |