古参(こさん、kosan)
- cựu binh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOSAN
古参
こさん
古参 (こさん, phiên âm: kosan) có nghĩa là "cựu binh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | cựu binh |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
古参 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "người kỳ cựu", "người thâm niên", hoặc "người có kinh nghiệm lâu năm" trong một tổ chức, nhóm, hoặc lĩnh vực nào đó. Nó thường chỉ những người đã gắn bó với một nơi nào đó trong thời gian dài, có nhiều kinh nghiệm và kiến thức hơn so với những người mới đến. Từ này thể hiện sự tôn trọng đối với kinh nghiệm và sự gắn bó lâu dài.
⚫︎その会社には、古参の社員が多くいます。 ・Dịch: Công ty đó có nhiều nhân viên kỳ cựu. ⚫︎古参のファンは、そのバンドの初期の頃から応援しています。 ・Dịch: Những người hâm mộ kỳ cựu đã ủng hộ ban nhạc đó từ những ngày đầu.
⚫︎Sử dụng 古参 để nói về những người có kinh nghiệm lâu năm trong một tổ chức, nhóm hoặc lĩnh vực cụ thể. ⚫︎Thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng đối với những người có thâm niên. ⚫︎Có thể sử dụng trong các cuộc trò chuyện về công việc, sở thích, hoặc các hoạt động xã hội.
⚫︎Viết bằng chữ Hán: 古参 ⚫︎Cách đọc (furigana): こさん ⚫︎Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ベテラン (veteran): Người có kinh nghiệm, kỳ cựu. ⚫︎古株 (ふるかぶ): Người thâm niên (trong công ty, tổ chức). ⚫︎長老 (ちょうろう): Trưởng lão, người lớn tuổi và có kinh nghiệm.
⚫︎新入社員 (しんにゅうしゃいん): Nhân viên mới vào công ty. ⚫︎新人 (しんじん): Người mới, người mới vào nghề.
彼は古参のメンバーの一人として、プロジェクトを成功に導きました。 ・Bản dịch: Anh ấy là một trong những thành viên kỳ cựu, đã dẫn dắt dự án đến thành công. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó có kinh nghiệm và vai trò quan trọng trong việc dẫn dắt dự án.
このクラブには古参の会員が多く、彼らはクラブの伝統を大切にしています。 ・Bản dịch: Câu lạc bộ này có nhiều hội viên kỳ cựu, họ coi trọng truyền thống của câu lạc bộ. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh vai trò của những người có thâm niên trong việc gìn giữ truyền thống.
Từ này được tạo thành từ hai chữ Hán: 古 (こ) nghĩa là "cũ", "lâu đời" và 参 (さん) nghĩa là "tham gia", "có mặt". Ghép lại, nó thể hiện ý nghĩa của việc đã tham gia vào một tổ chức hoặc hoạt động trong thời gian dài.