電流(でんりゅう、denryuu)
- dòng điện
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DENRYUU
電流
でんりゅう
電流 (でんりゅう, phiên âm: denryuu) có nghĩa là "dòng điện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | dòng điện |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
電流, đọc là でんりゅう (denryuu), có nghĩa là "dòng điện". Đây là một khái niệm vật lý chỉ sự di chuyển có hướng của các hạt điện tích (thường là electron) trong một vật liệu dẫn điện. Nó là yếu tố cơ bản trong việc vận hành các thiết bị điện và điện tử.
⚫︎ 電気が流れる Dịch: Dòng điện chạy qua. ⚫︎ 電流計で電流を測る Dịch: Đo dòng điện bằng ampe kế. ⚫︎ 高電圧の電流は危険だ Dịch: Dòng điện cao thế nguy hiểm.
Bạn có thể sử dụng 電流 để nói về các hiện tượng liên quan đến điện, ví dụ như: ⚫︎ Khi thảo luận về các thiết bị điện và cách chúng hoạt động. ⚫︎ Trong các bài học về vật lý hoặc kỹ thuật điện. ⚫︎ Để mô tả mức độ mạnh yếu của dòng điện (ví dụ: 強電流 - dòng điện mạnh, 弱電流 - dòng điện yếu).
Từ 電流 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 電流 ⚫︎ Hiragana (cách đọc): でんりゅう Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana (phần hiragana đi kèm) không thay đổi.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ liên quan có thể bao gồm: ⚫︎ 電気 (denki) - điện (khái niệm chung). ⚫︎ 電流の流れ (denryuu no nagare) - sự chảy của dòng điện.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
この回路に電流が流れています。 ・Bản dịch: Dòng điện đang chạy trong mạch này. ・Giải thích: Câu này mô tả sự hiện diện của dòng điện trong một mạch điện.
電流の強さを調整してください。 ・Bản dịch: Vui lòng điều chỉnh cường độ dòng điện. ・Giải thích: Câu này yêu cầu điều chỉnh độ mạnh của dòng điện.
Từ 電流 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 電 (den) - điện, và 流 (ryuu) - dòng chảy. Vì vậy, nghĩa đen là "dòng chảy điện".