電力(でんりょく、denryoku)
- điện lực
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DENRYOKU
電力
でんりょく
電力 (でんりょく, phiên âm: denryoku) có nghĩa là "điện lực" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | điện lực |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
電力, đọc là でんりょく (denryoku), có nghĩa là "điện năng" hoặc "năng lượng điện". Nó chỉ đến nguồn năng lượng được tạo ra và sử dụng thông qua dòng điện. Nó bao gồm việc sản xuất, truyền tải và phân phối điện năng cho các mục đích khác nhau.
⚫︎その工場は大量の電力を消費する。 ・Dịch: Nhà máy đó tiêu thụ một lượng lớn điện năng. ⚫︎再生可能エネルギーは、クリーンな電力供給源として注目されている。 ・Dịch: Năng lượng tái tạo đang được chú ý như một nguồn cung cấp điện sạch. ⚫︎停電のため、電力の供給が止まった。 ・Dịch: Do mất điện, nguồn cung cấp điện đã bị dừng.
Bạn có thể sử dụng 電力 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi bạn muốn nói về điện năng, ví dụ như trong công nghiệp, gia đình, hoặc các vấn đề liên quan đến năng lượng. Bạn có thể sử dụng nó khi thảo luận về sản xuất, tiêu thụ, hoặc các nguồn cung cấp năng lượng điện.
⚫︎ Từ 電力 được viết bằng kanji. ⚫︎ Cách đọc là でんりょく (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 電気 (denki) - điện ⚫︎ エネルギー (enerugī) - năng lượng (có thể dùng để thay thế trong một số ngữ cảnh)
Hiện tại không có từ trái nghĩa chính xác tuyệt đối. Tuy nhiên, có thể xem xét các khái niệm liên quan đến việc tiết kiệm hoặc cắt giảm điện năng, ví dụ: ⚫︎ 節電 (setsuden) - tiết kiệm điện
この地域の電力需要は増加傾向にある。 ・Bản dịch: Nhu cầu về điện năng ở khu vực này đang có xu hướng tăng. ・Giải thích: Câu này nói về sự gia tăng nhu cầu sử dụng điện năng trong một khu vực cụ thể.
原子力発電は、安定した電力供給を可能にする。 ・Bản dịch: Phát điện hạt nhân cho phép cung cấp điện ổn định. ・Giải thích: Câu này đề cập đến khả năng cung cấp điện ổn định của các nhà máy điện hạt nhân.
Từ 電力 được tạo thành từ hai chữ kanji: 電 (den) có nghĩa là "điện" và 力 (ryoku) có nghĩa là "lực" hoặc "năng lượng". Sự kết hợp này tạo thành một từ để chỉ "điện năng".