Nihongo

廃車(はいしゃ、haisha)
- xe phế thải

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HAISHA

廃車

はいしゃ

廃車 (はいしゃ, phiên âm: haisha) có nghĩa là "xe phế thải" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:xe phế thải
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

廃車はっしゃ có nghĩa là "xe bị loại bỏ", "xe bị bỏ đi", hoặc "xe phế thải". Nó đề cập đến một chiếc xe đã không còn khả năng sử dụng, thường là do bị hư hỏng nặng, tai nạn, hoặc đã quá cũ và không kinh tế để sửa chữa.

Ví dụ cụ thể

⚫︎事故で車が廃車になった。 ・Bản dịch: Xe của tôi đã trở thành xe phế thải sau tai nạn. ⚫︎この車は古すぎて、もう廃車にするしかない。 ・Bản dịch: Chiếc xe này quá cũ rồi, chỉ còn cách bỏ đi thôi.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn sử dụng 廃車はっしゃ khi nói về tình trạng của một chiếc xe đã không còn được sử dụng. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống liên quan đến bảo hiểm, sửa chữa xe, hoặc khi nói về việc loại bỏ xe cũ. ⚫︎ Có thể dùng trong văn nói và văn viết.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 廃車 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): はいしゃ ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Okurigana không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ スクラップ車 - Xe phế liệu (xe bị tháo dỡ để lấy kim loại) ⚫︎ 使用不能車 - Xe không thể sử dụng

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 廃車はっしゃ chỉ đơn thuần là mô tả tình trạng của một chiếc xe. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ liên quan đến xe đang hoạt động, ví dụ như: ⚫︎ 新車 - Xe mới ⚫︎ 中古車 - Xe đã qua sử dụng (còn dùng được)

Ví dụ câu 1

その車はエンジンが壊れて、廃車になりました。 ・Bản dịch: Chiếc xe đó bị hỏng động cơ và đã trở thành xe phế thải. ・Giải thích: Câu này giải thích lý do chiếc xe trở thành 廃車はっしゃ.

Ví dụ câu 2

保険会社は事故車の廃車費用を負担した。 ・Bản dịch: Công ty bảo hiểm đã chi trả chi phí loại bỏ chiếc xe bị tai nạn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 廃車はっしゃ trong bối cảnh liên quan đến bảo hiểm.

Nguồn gốc

⚫︎ Từ 廃 (hai) có nghĩa là "bỏ, hủy bỏ", và 車 (sha) có nghĩa là "xe". ⚫︎ Ghép lại, 廃車はっしゃ có nghĩa đen là "bỏ xe" hoặc "xe bị loại bỏ".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud