中古(ちゅうこ、chuuko)
- đồ cũ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHUUKO
中古
ちゅうこ
中古 (ちゅうこ, phiên âm: chuuko) có nghĩa là "đồ cũ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | đồ cũ |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
中古 có nghĩa là "đã qua sử dụng", "đã dùng rồi", hoặc "đồ cũ". Nó thường được dùng để chỉ những sản phẩm, hàng hóa đã được sử dụng trước đó và không còn mới hoàn toàn. ⚫︎ Từ này thường ám chỉ đến tình trạng của một món hàng, chỉ ra rằng nó đã thuộc sở hữu của người khác và đã được dùng. ⚫︎ 中古 bao gồm nhiều loại sản phẩm khác nhau, từ xe cộ, đồ điện tử, quần áo đến sách báo. ⚫︎ Tình trạng của một món đồ 中古 sẽ khác nhau tùy thuộc vào mức độ sử dụng và cách bảo quản của người chủ trước.
⚫︎ 中古車を買いました。 Dịch: Tôi đã mua một chiếc xe đã qua sử dụng. ⚫︎ 中古のパソコンは安いです。 Dịch: Máy tính đã qua sử dụng thì rẻ. ⚫︎ この本は中古品です。 Dịch: Cuốn sách này là hàng đã qua sử dụng.
⚫︎ Sử dụng 中古 khi bạn muốn nói về các sản phẩm không phải là mới hoàn toàn. ⚫︎ Bạn có thể dùng 中古 trước tên của sản phẩm để chỉ rõ nó đã qua sử dụng. Ví dụ: 中古車 (xe đã qua sử dụng), 中古品 (sản phẩm đã qua sử dụng). ⚫︎ Khi mua hàng 中古, bạn nên kiểm tra kỹ tình trạng của sản phẩm trước khi mua. ⚫︎ Bạn có thể dùng nó trong nhiều tình huống khác nhau như mua sắm, giao dịch, hoặc khi mô tả một món đồ nào đó.
⚫︎ Từ 中古 được viết bằng kanji là 中古. ⚫︎ Cách đọc là ちゅうこ (chữ hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi về okurigana.
⚫︎ 古物 (こぶつ): Đồ cổ, đồ cũ (mang tính chất cổ xưa, có giá trị). ⚫︎ 使い古し (つかいふるし): Đã dùng rồi, dùng lâu rồi (thường dùng cho đồ vật thông thường). ⚫︎ "Secondhand" (từ mượn tiếng Anh).
⚫︎ 新品 (しんぴん): Hàng mới, hàng chưa sử dụng. ⚫︎ 未使用 (みしよう): Chưa sử dụng. ⚫︎ "New" (từ mượn tiếng Anh).
このカメラは中古ですが、きれいです。 ・Bản dịch: Chiếc máy ảnh này là hàng đã qua sử dụng, nhưng rất đẹp. ・Giải thích: Câu này mô tả chiếc máy ảnh đã dùng rồi nhưng vẫn ở trong tình trạng tốt.
インターネットで中古のゲームソフトを買いました。 ・Bản dịch: Tôi đã mua phần mềm trò chơi đã qua sử dụng trên Internet. ・Giải thích: Câu này cho biết việc mua hàng đã qua sử dụng trên mạng.
Từ 中古 bắt nguồn từ việc ghép hai chữ Hán: ⚫︎ "中" (chữ Hán): "trung", có nghĩa là "giữa, ở giữa". ⚫︎ "古" (chữ Hán): "cổ", có nghĩa là "cũ". Việc kết hợp hai chữ này tạo thành ý nghĩa "ở giữa của quá khứ và hiện tại", ám chỉ đến những vật đã từng thuộc về quá khứ nhưng vẫn còn giá trị sử dụng.