Nihongo

中古ちゅうこchuuko
- đồ cũ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHUUKO

ちゅ

中古 (ちゅうこ, phiên âm: chuuko) có nghĩa là "đồ cũ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:đồ cũ
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud