敗者(はいしゃ、haisha)
- người thua
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HAISHA
敗者
はいしゃ
敗者 (はいしゃ, phiên âm: haisha) có nghĩa là "người thua" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | người thua |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
敗者 có nghĩa là "người thua cuộc", "kẻ bại trận", hay "người thất bại". Nó ám chỉ người hoặc đội không giành chiến thắng trong một cuộc thi, trận đấu, hoặc bất kỳ sự kiện nào khác mà có người chiến thắng và kẻ thua cuộc.
⚫︎試合の敗者には、賞品はありません。 Dịch: Không có giải thưởng nào cho người thua cuộc trong trận đấu. ⚫︎彼はいつも敗者の気持ちが分かる。 Dịch: Anh ấy luôn hiểu cảm giác của người thua cuộc. ⚫︎その選挙では、多くの候補者が敗者となった。 Dịch: Trong cuộc bầu cử đó, nhiều ứng cử viên đã trở thành người thua cuộc.
Bạn có thể sử dụng 敗者 trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ người hoặc nhóm không thắng trong một sự kiện. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc thi đấu thể thao, các cuộc bầu cử, hoặc bất kỳ cuộc tranh tài nào khác. Nó thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc báo chí, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường.
敗者 được viết bằng kanji (漢字): 敗者. Cách đọc (hiragana) là はいしゃ (haisha). Không có cách viết nào khác cho từ này, và cũng không có sự khác biệt về okurigana.
⚫︎ 負け犬 (makeinu) - "chó thua cuộc," mang nghĩa tiêu cực hơn. ⚫︎ 敗北者 (haibokusha) - "người thất bại," cũng có nghĩa tương tự. ⚫︎ 落選者 (rakusensha) - "người bị loại" (trong cuộc bầu cử).
⚫︎ 勝者 (shousha) - "người chiến thắng". ⚫︎ 勝利者 (shouri sha) - "người chiến thắng", đồng nghĩa với 勝者 nhưng trang trọng hơn.
決勝戦で、チームAはチームBに敗れ、敗者となった。 ・Bản dịch: Trong trận chung kết, đội A đã thua đội B và trở thành người thua cuộc. ・Giải thích: Câu này mô tả tình huống đội A không chiến thắng trong trận đấu.
敗者の悔しさは、次へのモチベーションになる。 ・Bản dịch: Nỗi buồn của người thua cuộc sẽ trở thành động lực cho lần sau. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng thất bại có thể tạo động lực cho sự cố gắng hơn trong tương lai.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp kanji 敗 (bai), có nghĩa là "thua cuộc" hoặc "thất bại," và kanji 者 (sha), có nghĩa là "người".