豚骨(とんこつ、tonkotsu)
- xương heo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TONKOTSU
豚骨
とんこつ
豚骨 (とんこつ, phiên âm: tonkotsu) có nghĩa là "xương heo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | xương heo |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
豚骨 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "xương heo" hoặc "xương lợn", đặc biệt là xương heo được sử dụng để hầm nước dùng trong món mì ramen. Nó cũng có thể dùng để chỉ nước dùng được nấu từ xương heo.
⚫︎豚骨ラーメンは美味しい。 Dịch: Mì ramen nước dùng xương heo rất ngon. ⚫︎豚骨スープの匂いがする。 Dịch: Có mùi nước dùng xương heo.
Bạn có thể sử dụng 豚骨 khi nói về xương heo, đặc biệt là trong ẩm thực. Từ này thường được dùng để chỉ loại nước dùng đặc trưng trong món ramen 豚骨.
Từ 豚骨 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 豚骨 ⚫︎ Hiragana: とんこつ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ định một loại xương cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến xương hoặc nước dùng như: ⚫︎ 骨 (ほね - hone) - xương ⚫︎ スープ (suupu) - súp/nước dùng (nói chung)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
このラーメン屋は本格的な豚骨ラーメンが有名です。 ・Bản dịch: Quán ramen này nổi tiếng với món ramen 豚骨 chính hiệu. ・Giải thích: Câu này sử dụng 豚骨 để chỉ loại ramen đặc trưng của quán.
豚骨スープは長時間煮込むことで旨味が出る。 ・Bản dịch: Nước dùng 豚骨 có vị ngon khi được hầm trong thời gian dài. ・Giải thích: Câu này giải thích về cách chế biến nước dùng 豚骨 để có hương vị đậm đà.
Từ 豚骨 là sự kết hợp của: ⚫︎ 豚 (ton) - heo/lợn ⚫︎ 骨 (kotsu) - xương Do đó, 豚骨 có nghĩa là "xương heo". Từ này xuất phát từ việc sử dụng xương heo để nấu nước dùng trong ẩm thực, đặc biệt là trong món ramen.