Nihongo

虫歯(むしば、mushiba)
- sâu răng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MUSHIBA

虫歯

むしば

虫歯 (むしば, phiên âm: mushiba) có nghĩa là "sâu răng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:sâu răng
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

虫歯 trong tiếng Nhật có nghĩa là "sâu răng" hoặc "răng sâu". Nó chỉ tình trạng răng bị hư hại do vi khuẩn tạo ra axit, làm ăn mòn men răng, ngà răng và gây ra các lỗ sâu.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 虫歯が痛くて、歯医者に行きました。 ・Dịch: Tôi bị đau răng sâu và đã đến nha sĩ. ⚫︎ 甘いものを食べすぎると、虫歯になりやすいです。 ・Dịch: Ăn quá nhiều đồ ngọt rất dễ bị sâu răng. ⚫︎ 虫歯を予防するために、毎食後歯を磨きましょう。 ・Dịch: Để phòng ngừa sâu răng, hãy đánh răng sau mỗi bữa ăn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 虫歯 để nói về tình trạng răng sâu của bản thân, của người khác, hoặc để thảo luận về các vấn đề liên quan đến sâu răng như nguyên nhân, cách phòng ngừa và điều trị. Nó được sử dụng trong cả văn nói và văn viết.

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng chữ Hán 虫歯. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): むしば. ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 虫歯.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, tuy nhiên, các từ liên quan đến sức khỏe răng miệng tốt có thể được coi là đối lập, ví dụ như "răng khỏe mạnh": ⚫︎ 健康な歯 (kenkō na ha) - Răng khỏe mạnh.

Ví dụ câu 1

彼には虫歯がたくさんあるので、歯医者に通っています。 ・Bản dịch: Anh ấy có rất nhiều răng sâu, vì vậy anh ấy đang đến nha sĩ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 虫歯 để mô tả tình trạng răng miệng của một người.

Ví dụ câu 2

虫歯を放置すると、歯を失う可能性があります。 ・Bản dịch: Nếu để sâu răng không điều trị, bạn có thể bị mất răng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự nguy hiểm của việc không điều trị sâu răng.

Nguồn gốc

Từ "虫" (mushi) có nghĩa là "sâu" và "歯" (ha) nghĩa là "răng". Do đó, 虫歯 có nghĩa đen là "sâu răng", ám chỉ nguyên nhân gây ra bệnh sâu răng là do sâu (con sâu) trong răng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud