虫歯(むしば、mushiba)
- sâu răng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MUSHIBA
虫歯
むしば
虫歯 (むしば, phiên âm: mushiba) có nghĩa là "sâu răng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | sâu răng |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MUSHIBA
虫歯
むしば
虫歯 (むしば, phiên âm: mushiba) có nghĩa là "sâu răng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | sâu răng |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |