街並み(まちなみ、machinami)
- phố xá
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MACHINA
街並
まちな
MI
み
み
街並み (まちなみ, phiên âm: machinami) có nghĩa là "phố xá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | phố xá |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
街並み là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "phong cảnh đường phố", "khung cảnh phố phường", hay "dãy nhà". Nó chỉ đến sự kết hợp của các tòa nhà, con đường, và các yếu tố khác tạo nên diện mạo của một khu vực đô thị hoặc một con phố cụ thể. Nó tập trung vào sự sắp xếp và diện mạo tổng thể của các cấu trúc. ⚫︎ Nó thường mô tả sự độc đáo và đặc trưng của một khu vực.
⚫︎ 古い街並みを散策する。 ・Dịch: Đi dạo quanh những con phố cổ kính. ⚫︎ この街並みは美しい。 ・Dịch: Khung cảnh phố phường này rất đẹp. ⚫︎ 新しいショッピングモールが街並みに影響を与えた。 ・Dịch: Khu mua sắm mới đã ảnh hưởng đến cảnh quan đô thị.
⚫︎ Sử dụng 街並み khi bạn muốn mô tả hoặc thảo luận về diện mạo, kiến trúc, và không khí chung của một khu vực, đặc biệt là liên quan đến các tòa nhà và con đường. ⚫︎ Nó thích hợp trong các cuộc trò chuyện về du lịch, kiến trúc, hoặc thậm chí là đánh giá về sự phát triển đô thị. ⚫︎ Bạn có thể dùng nó khi nói về vẻ đẹp của một khu phố, hoặc để so sánh các khu vực khác nhau.
⚫︎ 街並み được viết bằng kanji là 街 (machi - phố, thị trấn) kết hợp với 並み (nami - hàng, dãy, kiểu). ⚫︎ Cách viết thông thường là 街並み (kanji + hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến.
⚫︎ 町並み(machinami):Tương tự như 街並み. ⚫︎ 風景(fuukei):Phong cảnh. ⚫︎ 景色(keshiki):Cảnh vật, phong cảnh.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 街並み là một khái niệm mô tả. Tuy nhiên, có thể sử dụng các từ chỉ sự hỗn loạn hoặc phá hủy để diễn tả sự đối lập với vẻ đẹp của 街並み, ví dụ như: ⚫︎ 荒廃(kouhai):Tàn phá, đổ nát.
京都の街並みは歴史を感じさせる。 ・Bản dịch: Phong cảnh phố phường của Kyoto gợi lên cảm giác về lịch sử. ・Giải thích: Câu này sử dụng 街並み để mô tả diện mạo đặc trưng của Kyoto, nơi vẫn còn lưu giữ nhiều kiến trúc cổ kính.
再開発によって、古い街並みが変わってしまった。 ・Bản dịch: Do tái phát triển, cảnh quan phố phường cũ đã thay đổi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 街並み để nói về sự thay đổi của một khu vực do quá trình đô thị hóa.
Từ nguyên của 街並み đến từ việc kết hợp hai từ: 街 (machi), có nghĩa là "phố" hoặc "khu phố", và 並み (nami), có nghĩa là "dãy" hoặc "hàng". Sự kết hợp này tạo ra một từ để chỉ toàn bộ khung cảnh hoặc diện mạo của các con phố.