新卒(しんそつ、shinsotsu)
- sinh viên mới tốt nghiệp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHINSOTSU
新卒
しんそつ
新卒 (しんそつ, phiên âm: shinsotsu) có nghĩa là "sinh viên mới tốt nghiệp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | sinh viên mới tốt nghiệp |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
新卒 (しんそつ) có nghĩa là “sinh viên mới tốt nghiệp” hoặc “người mới tốt nghiệp”. Nó thường dùng để chỉ những người vừa hoàn thành chương trình học (đại học, cao đẳng, trung cấp,...) và đang tìm kiếm việc làm đầu tiên của mình. 新卒 thường được dùng để phân biệt với những người đã có kinh nghiệm làm việc (中途採用 - chūto saiyō).
⚫︎新卒採用 ・Dịch: Tuyển dụng sinh viên mới tốt nghiệp ⚫︎新卒向けの説明会 ・Dịch: Buổi giới thiệu dành cho sinh viên mới tốt nghiệp ⚫︎新卒研修 ・Dịch: Đào tạo cho nhân viên mới tốt nghiệp
Bạn có thể sử dụng 新卒 khi: ⚫︎ Nói về những người vừa tốt nghiệp và đang tìm việc. ⚫︎ Nói về các chương trình tuyển dụng dành riêng cho sinh viên mới tốt nghiệp. ⚫︎ Khi phân biệt giữa ứng viên mới tốt nghiệp và những người có kinh nghiệm.
Từ 新卒 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 新卒 ⚫︎ Hiragana: しんそつ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào khác.
⚫︎ 卒業生 (sotsugyōsei): Người tốt nghiệp ⚫︎ 大卒 (daisotsu): Sinh viên tốt nghiệp đại học (cụ thể hơn)
⚫︎ 経験者 (keikensha): Người có kinh nghiệm ⚫︎ 中途採用 (chūto saiyō): Tuyển dụng nhân viên có kinh nghiệm
来年、新卒として就職活動を始める予定です。 ・Bản dịch: Năm tới, tôi dự định bắt đầu hoạt động tìm việc làm với tư cách là sinh viên mới tốt nghiệp. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói sẽ là ứng viên 新卒trong năm tới.
この会社は新卒の採用に力を入れています。 ・Bản dịch: Công ty này rất chú trọng vào việc tuyển dụng sinh viên mới tốt nghiệp. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh chính sách tuyển dụng của công ty đối với ứng viên 新卒.
新卒 là sự kết hợp của hai chữ Kanji: 新 (shin) nghĩa là "mới" và 卒 (sotsu) là viết tắt của 卒業 (sotsugyō) nghĩa là "tốt nghiệp". Do đó, 新卒 nghĩa đen là "tốt nghiệp mới".