集金(しゅうきん、shuukin)
- thu tiền
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUUKIN
集金
しゅうきん
集金 (しゅうきん, phiên âm: shuukin) có nghĩa là "thu tiền" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | thu tiền |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
集金 nghĩa là thu tiền, việc thu tiền, hoặc thu thập tiền. Nó thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc thu tiền từ một ai đó, chẳng hạn như hóa đơn, phí dịch vụ, hoặc các khoản thanh toán khác. Việc 集金 thường do một người hoặc một tổ chức thực hiện, như công ty, cửa hàng hoặc người thu nợ.
⚫︎家賃の集金 Dịch: Việc thu tiền thuê nhà. ⚫︎今月の電気代の集金 Dịch: Việc thu tiền điện tháng này. ⚫︎学校の授業料の集金 Dịch: Việc thu học phí ở trường.
Bạn có thể sử dụng 集金 trong các tình huống sau: ⚫︎Khi nói về việc thu tiền nói chung. ⚫︎Khi ai đó đến thu tiền của bạn. ⚫︎Khi bạn đang thu tiền từ người khác. ⚫︎Khi bạn nói về lịch trình hoặc quy trình thu tiền.
集金 được viết bằng chữ Hán và Hiragana: ⚫︎ Chữ Hán: 集金 ⚫︎ Hiragana: しゅうきん Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính trong cách viết.
⚫︎ 徴収(chōshū): Thu, thu thập (thường trang trọng hơn). ⚫︎ 回収(kaishū): Thu hồi.
⚫︎ 支払い(shiharai): Thanh toán. ⚫︎ 支出(shishutsu): Chi tiêu.
毎月、1日に家賃の集金に大家さんが来ます。 ・Bản dịch: Hàng tháng, chủ nhà đến thu tiền thuê nhà vào ngày 1. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động thu tiền thuê nhà.
請求書が届いたら、すぐに集金に来てくれますか? ・Bản dịch: Khi hóa đơn đến, bạn có thể đến thu tiền ngay không? ・Giải thích: Câu này hỏi về khả năng thu tiền dựa trên hóa đơn.
集 có nghĩa là tập hợp, tụ họp, thu thập. 金 có nghĩa là tiền. Ghép lại, 集金 có nghĩa là thu thập tiền.