視聴者(しちょうしゃ、shichousha)
- khán giả
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHICHOUSHA
視聴者
しちょうしゃ
視聴者 (しちょうしゃ, phiên âm: shichousha) có nghĩa là "khán giả" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | khán giả |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
視聴者 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "người xem", "khán giả" hoặc "người theo dõi". Nó dùng để chỉ những người xem các chương trình truyền hình, phim ảnh, video trực tuyến, hoặc bất kỳ nội dung nào được phát hành để mọi người xem. ⚫︎ Nó có thể bao gồm những người xem trực tiếp (ví dụ: trong một buổi phát sóng trực tiếp) hoặc những người xem sau này (ví dụ: xem lại một video đã được đăng tải). ⚫︎ Từ này bao gồm nhiều đối tượng, từ khán giả xem phim rạp, cho đến những người xem các video trên YouTube. ⚫︎ Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến truyền thông, giải trí, và các hoạt động công cộng.
⚫︎ テレビの視聴者 ・Bản dịch: Khán giả xem tivi. ⚫︎ YouTubeの[視聴者] ・Bản dịch: Người xem YouTube. ⚫︎ 番組の[視聴者]の意見 ・Bản dịch: Ý kiến của khán giả về chương trình.
Bạn có thể sử dụng 視聴者 trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ người xem hoặc khán giả: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về số lượng người xem một chương trình cụ thể. ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi ý kiến của khán giả về một nội dung nào đó. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về sự tương tác giữa người xem và người sản xuất nội dung. ⚫︎ Từ này có thể được dùng ở cả văn nói và văn viết.
⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Kanji: 視聴者. ⚫︎ Cách đọc (furigana): しちょうしゃ. ⚫︎ Nó không có các cách viết khác phổ biến.
⚫︎ 観客 (かんきゃく): Khán giả (thường dùng cho các sự kiện trực tiếp như buổi hòa nhạc, kịch). ⚫︎ リスナー (risunā): Người nghe (thường dùng cho radio hoặc podcast). ⚫︎ フォロワー (forowā): Người theo dõi (trên mạng xã hội).
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu là người không xem, người không nghe.
このドラマは多くの[視聴者]に支持されています。 ・Bản dịch: Bộ phim này được nhiều khán giả ủng hộ. ・Giải thích: Câu này cho thấy bộ phim đã thu hút một lượng lớn người xem.
[視聴者]の皆様、いつもご視聴ありがとうございます。 ・Bản dịch: Xin chân thành cảm ơn tất cả quý vị khán giả đã luôn theo dõi. ・Giải thích: Câu này thường được sử dụng trong các chương trình truyền hình hoặc video trực tuyến để bày tỏ lòng biết ơn đến người xem.
Từ này được tạo thành từ: ⚫︎ 視 (shi): có nghĩa là "thị giác", "nhìn". ⚫︎ 聴 (chō): có nghĩa là "nghe". ⚫︎ 者 (sha): có nghĩa là "người". Vì vậy, 視聴者 có nghĩa là "người xem và nghe", ám chỉ những người tiếp nhận thông tin thông qua cả thị giác và thính giác (ví dụ như xem TV, xem phim).