見事な(みごとな、migotona)
- tuyệt vời
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MIGOTO
見事
みごと
NA
な
な
見事な (みごとな, phiên âm: migotona) có nghĩa là "tuyệt vời" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | tuyệt vời |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | みごとな見事な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 見事です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 見事に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 見事じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 見事だった |
Thể kết thúc (終止形) | 見事だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 見事ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 見事さ |