本部(ほんぶ、honbu)
- trụ sở chính
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HONBU
本部
ほんぶ
本部 (ほんぶ, phiên âm: honbu) có nghĩa là "trụ sở chính" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | trụ sở chính |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Từ 本部 trong tiếng Nhật có nghĩa là trụ sở chính, cơ quan đầu não hoặc ban quản lý trung tâm của một tổ chức, công ty, cơ quan chính phủ, trường học hoặc lực lượng vũ trang.
Dưới đây là các ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ 本部. ⚫︎警察の本部へ連絡する。 Translation: Liên lạc với trụ sở cảnh sát. ⚫︎会社の本部で会議が行われる。 Translation: Cuộc họp được tổ chức tại trụ sở chính của công ty.
Từ 本部 được sử dụng khi bạn muốn chỉ trung tâm điều hành hoặc cơ quan đầu não của một tổ chức lớn, phân biệt với các chi nhánh, văn phòng địa phương hoặc các phân bộ bên dưới.
Từ 本部 được viết bằng kanji là 本部 và đọc bằng hiragana là ほんぶ. Không có cách viết katakana phổ biến cho từ này và không có sự thay đổi về okurigana vì đây là một danh từ ghép gốc Hán.
Các từ đồng nghĩa với 本部 bao gồm 中心 (chung tâm) hoặc 中央 (trung ương) khi xét về mặt ý nghĩa hệ thống.
Từ trái nghĩa với 本部 thường là 支部 (chi bộ, chi nhánh) hoặc 分室 (phòng ban phụ, văn phòng phụ).
来週、東京の本部へ出張することになった。 ・Bản dịch: Tuần tới tôi có chuyến công tác đến trụ sở chính ở Tokyo. ・Giải thích: Câu này dùng 本部 để chỉ trụ sở chính đặt tại Tokyo của một công ty hoặc tổ chức.
台風の接近に伴い、災害対策本部が設置された。 ・Bản dịch: Trụ sở ứng phó thiên tai đã được thành lập do bão đang đến gần. ・Giải thích: 本部 ở đây được dùng trong ngữ cảnh cơ quan hành chính lập ra một ban chỉ đạo trung tâm để xử lý tình huống khẩn cấp.
Từ 本部 là một từ ghép Hán-Nhật (Kango), trong đó kanji 本 có nghĩa là gốc, chính, trung tâm, còn kanji 部 có nghĩa là bộ phận, phần, cơ quan. Kết hợp lại tạo thành ý nghĩa là bộ phận gốc hay trụ sở chính.