賑わいます(にぎわいます、nigiwaimasu)
- nhộn nhịp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NIGI
賑
にぎ
WA
わ
わ
I
い
い
MA
ま
ま
SU
す
す
賑わいます (にぎわいます, phiên âm: nigiwaimasu) có nghĩa là "nhộn nhịp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | nhộn nhịp |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:nigiwaimasu
Hiragana:にぎわいます
Thể lịch sự (ます形) | にぎわいます賑わいます。be bustling. |
Thể từ điển (辞書形) | 賑わうbe bustling |
Thể liên dụng (て形) | 賑わいて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 賑わあないnot be bustling |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 賑わいたbe bustlinged |
Thể kết thúc (終止形) | 賑わう。be bustling. |
Thể điều kiện (仮定形) | 賑わえばif be bustling |
Thể ý chí (意志形) | 賑わおう !let's be bustling |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 賑わえ !be bustling ! |
Giải thích AI
賑わいます có nghĩa là "trở nên nhộn nhịp", "tấp nập", hoặc "sôi động". Nó diễn tả tình trạng một địa điểm, sự kiện, hoặc một nơi nào đó có nhiều người, nhiều hoạt động diễn ra, tạo nên không khí vui vẻ, náo nhiệt. Nó thường ám chỉ sự thành công, thu hút được sự quan tâm của nhiều người. Đặc biệt, 賑わいます nhấn mạnh sự sôi động về mặt số lượng người tham gia hoặc mức độ hoạt động.
⚫︎お祭りで屋台がたくさん出て、とても賑わっていました。 Dịch: Tại lễ hội, có rất nhiều quầy hàng, rất nhộn nhịp. ⚫︎週末の渋谷はいつも人で賑わっていますね。 Dịch: Cuối tuần ở Shibuya lúc nào cũng đông đúc nhỉ. ⚫︎開店セールで、お店は大変賑わいました。 Dịch: Nhờ vào đợt bán hàng khai trương, cửa hàng đã rất đông khách.
Bạn có thể sử dụng 賑わいます khi muốn diễn tả sự tấp nập của một địa điểm, sự kiện, hoặc một tình huống nào đó. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tích cực, khi mô tả sự thành công, sự thu hút hoặc sự vui vẻ. Bạn có thể dùng nó để nói về: ⚫︎ Các sự kiện như lễ hội, buổi hòa nhạc, hoặc các buổi tụ tập. ⚫︎ Các địa điểm như trung tâm mua sắm, công viên, hoặc các khu phố. ⚫︎ Thời điểm như cuối tuần hoặc các ngày lễ. Bạn có thể thay đổi dạng động từ tùy theo thì và ngữ cảnh. Ví dụ: ⚫︎ Quá khứ: 賑わいました ⚫︎ Tương lai: 賑わうでしょう (sẽ nhộn nhịp) ⚫︎ Dạng mệnh lệnh: không phổ biến. ⚫︎ Dạng て-form: 賑わっていて (đang nhộn nhịp)
Từ này được viết bằng chữ Hiragana là にぎわいます, hoặc với chữ Kanji là 賑わいます. Okurigana (phần Hiragana đi kèm sau Kanji) luôn là います.
⚫︎ 活気があります(có sức sống, sôi nổi) ⚫︎ にぎやかです(nhộn nhịp, ồn ào) ⚫︎ 盛況です(thịnh vượng, đông khách) ⚫︎ 混み合います(đông đúc) ⚫︎ 人出が多い(nhiều người)
⚫︎ 寂しい(buồn tẻ, vắng vẻ) ⚫︎ 静か(yên tĩnh) ⚫︎ 閑散(vắng vẻ, không có người)
夏祭りには大勢の人が集まり、夜遅くまで賑わいました。 ・Bản dịch: Lễ hội mùa hè đã thu hút rất nhiều người đến, và nhộn nhịp đến tận đêm khuya. ・Giải thích: Câu này mô tả sự sôi động của lễ hội mùa hè với sự tham gia của nhiều người.
このレストランはいつもお客さんで賑わっています。 ・Bản dịch: Nhà hàng này lúc nào cũng đông khách. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự đông khách của nhà hàng do chất lượng dịch vụ hoặc đồ ăn ngon.
Từ này có nguồn gốc từ chữ Kanji 賑 (chữ Hán có nghĩa là "ồn ào, sôi động") kết hợp với động từ います.