好評(こうひょう、kouhyoう)
- được khen ngợi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUHYOU
好評
こうひょう
好評 (こうひょう, phiên âm: kouhyoう) có nghĩa là "được khen ngợi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | được khen ngợi |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
好評 có nghĩa là "được đánh giá cao", "được ưa chuộng", "nổi tiếng" hoặc "được nhiều người hưởng ứng". Nó biểu thị sự tán thưởng, sự chấp nhận tích cực và sự yêu thích dành cho một sản phẩm, dịch vụ, sự kiện, hoặc một người nào đó. 好評 thường được sử dụng để mô tả phản hồi tích cực từ công chúng hoặc khách hàng.
⚫︎ 映画は好評を博した。 Dịch: Bộ phim đã nhận được nhiều lời khen ngợi. ⚫︎ 新発売の商品の評判は好評です。 Dịch: Sản phẩm mới ra mắt nhận được phản hồi rất tốt. ⚫︎ 彼女のプレゼンテーションは聴衆から好評を得ました。 Dịch: Bài thuyết trình của cô ấy đã nhận được sự hưởng ứng nhiệt tình từ khán giả.
Bạn có thể sử dụng 好評 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự thành công, sự yêu thích hoặc sự chấp nhận tích cực. Cụ thể: ⚫︎ Khi nói về sản phẩm, dịch vụ được nhiều người yêu thích hoặc đánh giá cao. ⚫︎ Khi nói về một sự kiện diễn ra thành công và được hưởng ứng. ⚫︎ Khi nói về một người nhận được sự ngưỡng mộ hoặc tán thưởng. ⚫︎ 好評 thường được sử dụng trong các bài đánh giá, quảng cáo, báo cáo hoặc các cuộc trò chuyện về thành công.
好評 được viết bằng chữ Hán là 好評, đọc là こうひょう. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần chữ Hiragana phía sau) là cố định và không thay đổi.
⚫︎ 評判がいい (ひょうばんがいい): Nổi tiếng, có tiếng tốt. ⚫︎ 人気がある (にんきがある): Phổ biến, được yêu thích. ⚫︎ 受けがいい (うけがいい): Được đón nhận tốt. ⚫︎ 評価が高い (ひょうかがたかい): Được đánh giá cao. ⚫︎ 好評を博す (こうひょうをはくす): Nhận được nhiều lời khen ngợi (mang nghĩa trang trọng hơn).
⚫︎ 悪評 (あくひょう): Tiếng xấu, tai tiếng. ⚫︎ 不評 (ふひょう): Không được ưa chuộng, bị chê bai. ⚫︎ 評判が悪い (ひょうばんがわるい): Có tiếng xấu.
このレストランは料理の味が好評で、いつも満席です。 ・Bản dịch: Nhà hàng này có đồ ăn ngon được nhiều người yêu thích, và luôn kín chỗ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 好評 để miêu tả về sự yêu thích của khách hàng đối với món ăn của nhà hàng.
今回のイベントは企画が良く、参加者から好評でした。 ・Bản dịch: Sự kiện lần này có kế hoạch tốt, và đã nhận được sự hưởng ứng tích cực từ những người tham gia. ・Giải thích: Câu này sử dụng 好評 để nói về sự thành công của một sự kiện.
好評 là một từ ghép Hán-Việt, được tạo thành từ chữ 好 (こう - hảo: tốt, thích) và chữ 評 (ひょう - bình: đánh giá, bình luận). Do đó, 好評 có nghĩa đen là "đánh giá tốt" hoặc "sự đánh giá tích cực".