Nihongo

不評(ふひょう、fuhyou)
- tiếng xấu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FUHYOU

不評

ふひょう

不評 (ふひょう, phiên âm: fuhyou) có nghĩa là "tiếng xấu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:tiếng xấu
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

不評 là một từ trong tiếng Nhật mang ý nghĩa chỉ sự không được đánh giá cao, không được ưa chuộng, hoặc bị chê bai. Nó thể hiện sự phản hồi tiêu cực về một người, một sự vật, một sự việc nào đó. Từ này thường ám chỉ đến những nhận xét, đánh giá không tốt, hoặc sự thiếu vắng sự ủng hộ. Từ 不評 có thể áp dụng cho nhiều tình huống khác nhau, từ việc đánh giá một sản phẩm cho đến việc nhận xét về một hành động.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あの映画は不評だった。 Dịch: Bộ phim đó đã không được đánh giá cao. ⚫︎ 彼女の提案は社内で不評を買った。 Dịch: Đề xuất của cô ấy đã không được đón nhận trong công ty. ⚫︎ 新発売の商品のデザインが不評で、売れ行きが伸び悩んでいる。 Dịch: Thiết kế của sản phẩm mới ra mắt không được ưa chuộng, nên doanh số bán hàng gặp khó khăn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 不評 trong nhiều tình huống khác nhau khi muốn diễn tả việc gì đó bị đánh giá tiêu cực hoặc không được ủng hộ. Nó thường được sử dụng trong các bài đánh giá, nhận xét, hoặc khi thảo luận về phản hồi của công chúng. Bạn có thể sử dụng nó trong cả văn viết và văn nói.

Cách viết

Từ 不評 được viết bằng chữ Hán là 不評, với 不 (fui - không, bất) và 評 (hyou - đánh giá, bình luận). Cách đọc là ふひょう (fuhyou) trong hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này và không có biến thể về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 評判が悪い (hyouban ga warui): Có tiếng xấu, không được đánh giá cao. ⚫︎ 酷評 (kokuhyou): Lời đánh giá gay gắt, chỉ trích nặng nề. ⚫︎ 批判 (hihan): Phê phán, chỉ trích. ⚫︎ 悪評 (akuhyou): Tiếng xấu, lời đồn xấu.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 好評 (kouhyou): Được đánh giá cao, được ưa chuộng. ⚫︎ 評判が良い (hyouban ga yoi): Có tiếng tốt. ⚫︎ 絶賛 (zessan): Khen ngợi hết lời. ⚫︎ 称賛 (shousan): Khen ngợi, tán dương.

Ví dụ câu 1

そのレストランはサービスが悪いと不評だ。 ・Bản dịch: Nhà hàng đó không được đánh giá cao vì dịch vụ kém. ・Giải thích: Câu này sử dụng 不評 để chỉ việc nhà hàng bị đánh giá không tốt về chất lượng dịch vụ.

Ví dụ câu 2

今回のプロジェクトは、経営陣からの指示が曖昧で、社内でも不評を買っている。 ・Bản dịch: Dự án lần này bị đánh giá không tốt trong công ty vì chỉ đạo từ ban lãnh đạo không rõ ràng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 不評 để diễn tả việc dự án không được ủng hộ do thiếu sự rõ ràng trong chỉ đạo.

Nguồn gốc

不評 là một từ được tạo thành từ hai chữ Hán: 不 có nghĩa là "không" hoặc "bất" và 評 có nghĩa là "đánh giá" hoặc "bình luận". Sự kết hợp của hai chữ này tạo ra ý nghĩa là "không được đánh giá tốt" hoặc "không được bình luận tích cực".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud