Nihongo

指導者(しどうしゃ、shidousha)
- người chỉ đạo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHIDOUSHA

指導者

しどうしゃ

指導者 (しどうしゃ, phiên âm: shidousha) có nghĩa là "người chỉ đạo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:người chỉ đạo
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

指導者 (しどうしゃ) trong tiếng Việt có nghĩa là "người hướng dẫn", "người lãnh đạo", "người chỉ đạo". Đây là người có vai trò dẫn dắt, hướng dẫn, hoặc chỉ huy một nhóm người, một tổ chức, hoặc một hoạt động nào đó. 指導者 thường có kinh nghiệm, kiến thức, và kỹ năng cần thiết để đưa ra định hướng và hỗ trợ người khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ サッカーチームの指導者は、優れた戦術でチームを勝利に導いた。 ・Dịch: Người hướng dẫn của đội bóng đá đã dẫn dắt đội đến chiến thắng bằng những chiến thuật xuất sắc. ⚫︎ 彼女は、子供たちの才能を伸ばすために熱心な指導者として活動している。 ・Dịch: Cô ấy đang hoạt động như một người hướng dẫn nhiệt tình để phát triển tài năng của trẻ em. ⚫︎ 指導者のリーダーシップは、プロジェクトの成功に不可欠だった。 ・Dịch: Khả năng lãnh đạo của người hướng dẫn là rất cần thiết cho sự thành công của dự án.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 指導者 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi nói về vai trò của một người lãnh đạo hoặc người hướng dẫn. Nó phù hợp khi bạn muốn nhấn mạnh vai trò chỉ đạo và dẫn dắt của một cá nhân. Bạn có thể dùng trong các cuộc thảo luận, báo cáo, hoặc bài viết về thể thao, giáo dục, kinh doanh, v.v.

Cách viết

指導者 thường được viết bằng kanji (漢字) là 指導者. Cách đọc là しどうしゃ (shidoosha) trong hiragana (ひらがな). Không có cách viết khác phổ biến. Okurigana (送りがな) trong trường hợp này là "者" (sha).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ リーダー (riidaa) - nhà lãnh đạo ⚫︎ 監督 (kantoku) - người quản lý, huấn luyện viên (thường dùng trong thể thao) ⚫︎ 指導員 (shidouin) - người hướng dẫn, người phụ trách (trong một lĩnh vực cụ thể) ⚫︎ 指導員 (shidooin) - nhân viên chỉ đạo, người điều hành ⚫︎ 先導者 (sendousha) - người tiên phong, người dẫn đầu

Từ trái nghĩa

⚫︎ 従う人 (shitagau hito) - người theo, người làm theo ⚫︎ 部下 (buka) - cấp dưới, nhân viên

Ví dụ câu 1

その学校の指導者は生徒たちのために献身的に働いている。 ・Bản dịch: Người hướng dẫn của trường đó đang làm việc tận tâm vì học sinh. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cống hiến của 指導者 trong việc hỗ trợ học sinh.

Ví dụ câu 2

彼は若い才能を育てることに情熱を燃やす指導者です。 ・Bản dịch: Anh ấy là một người hướng dẫn đầy đam mê trong việc nuôi dưỡng những tài năng trẻ. ・Giải thích: Câu này tập trung vào niềm đam mê của 指導者 trong việc phát triển tài năng.

Nguồn gốc

指導者 là một từ ghép (複合語). Chữ 指導 (shidou) có nghĩa là "hướng dẫn", "chỉ đạo", và chữ 者 (sha) có nghĩa là "người". Vì vậy, nghĩa đen của 指導者 là "người hướng dẫn/chỉ đạo".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud